| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tập bài giảng Phương pháp nghiên cứu khoa học luật
Năm XB:
2021 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
001.4 TR-T
|
Tác giả:
TS. Trần Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phòng chống hạn và xâm nhập mặn bằng giải pháp công trình và phi công trình
Năm XB:
2021 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
627.52 VU-T
|
Tác giả:
TS. Vũ Thanh Tú (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nhận diện tuyến phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân trong quy hoạch khu phố Pháp tại Hà Nội : MHN2021-02.03 /
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
711 PH-H
|
Tác giả:
ThS.KTS Phạm Minh Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Improving English vocabulary by watching films
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Minh Hậu; GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
comparison of street names in hanoi and street names london from the cultural perspective
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Anh; GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Trần, Minh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình chuẩn HSK 5. Tập 5, Quyển thượng (quyển 1) : : Sách bài tập /
Năm XB:
2021 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495 KH-B
|
Tác giả:
Khương Lệ Bình (chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xác suất thống kê : Dành cho sinh viên các trường kỹ thuật và công nghệ /
Năm XB:
2021 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
519.5 TO-B
|
Tác giả:
PGS.TS. Tô Văn Ban |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005.73 TR-T
|
Tác giả:
Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
TS. Hoàng Minh Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
difficulties in learning speaking skills faced by the first year students at faculty of english hanoi open university and possible solutions
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-L
|
Tác giả:
Lê Thị Lan; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
comparison o vietnamese - english idioms and proverbs about love
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thu Trang; GVHD: Phạm Tố Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|