| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quy hoạch phát triển mạng viễn thông
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.3821 QUY
|
Tác giả:
Học viện công nghệ bưu chính viễn thông, Viện kinh tế bưu điện, Nguyễn Thị Minh Huyền hiệu đính. |
Lý thuyết lưu lượng cho việc lập qui hoạch; Nghiên cứu kinh tế cho xây dựng qui hoạch; Quá trình lập kế hoạch...
|
Bản giấy
|
|
Cụm di tích lịch sử văn hóa - Làng nghề truyền thống xã Đọi Sơn với việc khai thác tiềm năng du lịch hôm nay (Huyện Duy Tiên - Tỉnh Hà Nam)
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hạnh, PGS.TS Nguyễn Đỗ Bảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Đức Lợi |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tự động hóa hệ thống lạnh
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống liên kết văn bản tiếng việt
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.9225 TR-T
|
Tác giả:
Trần Ngọc Thêm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bộ thông sử thế giới vạn năm Tập 1 / : Có tranh minh họa . /
Năm XB:
2000 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
909.82 BOT
|
Tác giả:
Biên soạn: TS. Trần Đăng Thao, Nguyễn Văn Ánh, Nguyễn Hoàng Hiệp, Nguyễn Quang Thái, Nguyễn Trình, Tạ Phú Chinh, Việt Hoa, Ngọc Hoan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kết quả điều tra mạng lưới và lưu lượng hàng hóa chợ năm 1999
Năm XB:
2000 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
330.9597 KET
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê. Vụ thương mại - giá cả |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Structures and Problem Solving using C++ /
Năm XB:
2000 | NXB: Shepherd, Inc
Số gọi:
005.13 WE-M
|
Tác giả:
Mark Alen Weiss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Best test preparation for the TOEFL 2000 : Test of English as a Foreign language /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Chương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển công nghệ thông tin điện tử viễn thông Anh - Việt (Khoảng 30000 thuật ngữ, có giải thích và minh hoạ) : English - Vietnamese dictionary of information technology, electronics and telecommunications (About 30000 terms, with explanations and illustrations) /
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
004.03 TUD
|
Tác giả:
Ban từ điển NXb Khoa học và Kỹ thuật |
Tập hợp các thuật ngữ công nghệ thông tin điện tử viễn thông Anh - Việt được sắp xếp theo trật tự A, B, C...
|
Bản giấy
|
|
Việt Nam 2010 tiến vào thế kỷ 21 = : Báo cáo phát triển Việt Nam 2001, Các trụ cột của sự phát triển /
Năm XB:
2000 | NXB: Ngân hàng Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
338.9597 VIE
|
Tác giả:
Ngân Hàng Thế Giới |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngữ Pháp Tiếng Anh : Cốt yếu- Thông dụng /
Năm XB:
2000 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
425 XU-N
|
Tác giả:
Nhóm biên soạn Xuân Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|