| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Designing the Mobile User Experience
Năm XB:
2007 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
621.38456 BA-B
|
Tác giả:
Barbara Ballard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bill Gates; Lê Hiền Thảo, Vũ Tài Hoa |
Bill Gates chia sẻ những câu chuyện từ ngày đầu với ý tưởng " chiếc máy tính" cho mọi người qua bao thăng trầm thử thách để tạo dựng tập đoàn khổng...
|
Bản giấy
|
||
Bộ đề và đáp án các kỳ thi sát hạch chuẩn kỹ sư công nghệ thông tin
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
004.076 DU-M
|
Tác giả:
Đức Minh |
Giới thiệu đề thi và phần đáp án của các kì thi sát hạch kĩ sư công nghệ thông tin
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
ThS. Lê Thị Hồng Hạnh, CN. Nguyễn Thị Huệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
THS. Lê Thị Hồng Hạnh, CN. Nguyễn Thị Huệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hội nhập WTO những tác động đến bưu chính, viễn thông và công nghệ thông tin Việt Nam
Năm XB:
2006 | NXB: Bưu điện
Số gọi:
382 HA-H
|
Tác giả:
TS. Hà Văn Hội |
Quá trình hình thành và hoạt động tổ chức thương mại thế giới; Hiệp định về thương mại dịch vụ GATS trong khuôn khổ WTO...
|
Bản giấy
|
|
Chính phủ điện tử : Tủ sách phổ biến kiến thức về công nghệ thông tin và truyền thông- ICT /
Năm XB:
2006 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
352.30285 TR-T
|
Tác giả:
Trần Minh Tiến, Nguyễn Thành Phúc, Nguyễn Quỳnh Anh |
Những vấn đề chủ yếu liên quan đến Chính phủ điện tử: định nghĩa, lợi ích, mục tiêu, thách thức và thời cơ xây dựng khung chiến lược quốc gia, đào...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình phương pháp số : Dùng cho sinh viên nghành công nghệ thông tin /
Năm XB:
2006 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
518.071 PH-C
|
Tác giả:
Biên soạn: TS. Phan Đăng Cầu, ThS. Phan Thị Hà |
Một số kiến thức cơ bản về phương pháp số. Các phương pháp số trong đại số tuyến tính, phương pháp giải gần đúng phương trình phi tuyến, nội suy và...
|
Bản giấy
|
|
Anh ngữ và công nghệ thông tin : 3000 địa chỉ & website thông dụng
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 DU-M
|
Tác giả:
Đức Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Foundations of software testing : ISTQB Certification /
Năm XB:
2006 | NXB: Cengage Learning EMEA
Số gọi:
005.14 GR-D
|
Tác giả:
Dorothy Graham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý viễn thông và công nghệ thông tin những vấn đề cần quan tâm
Năm XB:
2006 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
621.38 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Ngô Việt |
Quản lý viễn thông; Quản lý công nghệ thông tin
|
Bản giấy
|
|
Optimizing and Maintaining a Database Administration Solution Using Microsoft SQL Server 2005 : Self-Paced Training Kit /
Năm XB:
2006 | NXB: Microsoft Press
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 TH-O
|
Tác giả:
Orin Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|