| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ảnh hưởng xử lý lặp lại 1-Methylcyclopropene đến chất lượng bảo quản hoa địa lan cắt
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Trang. GVHD: Nguyễn Thu Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Annual review of scalable computing. Vol 2 /
Năm XB:
2000 | NXB: Singapore University Press; World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
004 YC-K
|
Tác giả:
Yuen Chung Kwong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Anthropology: appreciating human diversity
Năm XB:
2013 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
301 KO-P
|
Tác giả:
Conrad Phillip Kottak |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Applying authentic materials to improve listening comprehension (Implications for students at Yen Vien secondary school)
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thao, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
applying technology to improve self - studying ability for first - year students at faculty of english, hanoi open university
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Cao Thị Ninh Hân; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
applying technology to improve self - studying ability for first - year students at faculty of english, hanoi open university
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CA-H
|
Tác giả:
Cao Thị Ninh Hân; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Applying technology to improve self-studying ability for first-year students at Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 Ca-Han
|
Tác giả:
Cao Thi Ninh Han, GVHD: Vu Dieu Thuy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Auditing and accounting cases : Investigating issues of fraud and professional ethics /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
657.450973 JA-Y
|
Tác giả:
Thibodeau, Dr.Jay C. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Auditing and assurance services: an applied approach
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
657.45 ST-I
|
Tác giả:
Iris Stuart |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bacterial genomics : genome organization and gene expression tools
Năm XB:
2015 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
572.86 SE-A
|
Tác giả:
Aswin Sai Narain Seshasayee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Tạ Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bài giảng môn học công nghệ sản xuất protein, axit amin và axit hữu cơ
Năm XB:
2006
Từ khóa:
Số gọi:
660 TR-H
|
Tác giả:
Trương Thị Minh Hạnh; Đại học Bách Khoa, Đại học Đà Nẵng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|