| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
TS. Bùi Thị Hải Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bài giảng quan hệ công chúng
Năm XB:
2022 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 NG-T
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Đình Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập thực hành lập trình gia công khuôn với Pro/Engineer wildfire (Phiên bản 2.0) : = Thiết kế cơ khí với sự trợ giúp của máy tính. Vẽ và gia công khuôn /
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Tường Thụy, Phương Hoa (Biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Stanley J.Shpiro, kenneth Wong, William D.Perreault |
Basic marketing a global managerial approach
|
Bản giấy
|
||
Beginning iOS programming : building and deploying ios applications /
Năm XB:
2014 | NXB: Wrox
Số gọi:
005.46 HA-N
|
Tác giả:
Nick Harris. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Curtis "Ovid" Poe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bí quyết lập trình Foxpro dưới Dos - Windows
Năm XB:
1995 | NXB: Nxb Cà Mau,
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 BIQ
|
Tác giả:
Chủ biên: Hà Thân |
Những kiến thức cơ bản về hệ giao tiếp, ngôn ngữ lập trình và các công cụ phát triển của foxpro 2.5 dưới windows
|
Bản giấy
|
|
Billions of entrepreneurs: how china and india are reshaping their futures and yours
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
330.951 KH-T
|
Tác giả:
Tarun Khanna |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Biochemical Calculations : = How to solve mathematical problems in General biochemistry /
Năm XB:
1968 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
574.1920151 SE-I
|
Tác giả:
Segel, Irwin H. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bioinformatics : = Sequence and Genome Analysis /
Năm XB:
2001 | NXB: Cold Spring Harbor Laboratory Press
Số gọi:
572.8633 MO-D
|
Tác giả:
Mount, David W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Pauline M. Doran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bioseparation and Bioprocessing : Biochromatography, Membrane Separations, Modeling, Validation /
Năm XB:
1998 | NXB: Wiley-VCH,
Số gọi:
660.6 SU-G
|
Tác giả:
G. Subramanian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|