| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH May xuất khẩu DHA
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương, PGS.TS Nguyễn Ngọc Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay tổ hợp phím nóng, phím tắt sử dụng trên các phần mềm vi tính thông dụng
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
005.52 CO-B
|
Tác giả:
KS.Công Bình,Thanh Hải (biên soạn) |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Sổ tay tổ hợp phím nóng, phím tắt sử dụng trên các phần mềm vi tính thông dụng
|
Bản giấy
|
|
Phiên tòa sơ thẩm dân sự - Những vấn đề lý luận và thực tiễn
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
347.597 BU-H
|
Tác giả:
TS. Bùi Thị Huyền |
Cuốn sách có nội dung gồm 3 chương: Chương 1, Những vấn đề lý luận cơ bản về phiên tòa sơ thẩm dân sự. Chương 2, Pháp luật Việt Nam hiện hành về...
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 DO-D
|
Tác giả:
Đoàn Thị Điệp, PGS.TS Phạm Thị Bích Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần TRAENCO
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Thị Dâng, Th.S Nguyễn Bình Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần Diêm thống nhất
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-Q
|
Tác giả:
Ngô Thị Xuân Quỳnh, GVHD: PGS.TS Đặng Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty cổ phần đầu tư UDIC
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Thu, PGS.TS Đặng Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty cổ phần sông Đà 2
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 LY-H
|
Tác giả:
Lý Thị Mai Hương, GVHD: GVC Đào Bá Thụ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Speech acts. An essay in the philosophy of language
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
401 SE-J
|
Tác giả:
John R. Searle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay ngôi nhà xanh : Giảm chi phí năng lượng, tăng chất lượng cuộc sống, bảo vệ môi trường
Năm XB:
2011 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 SOT
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty nước sạch Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Lan, GVHD: PGS.TS Nguyễn Văn Công |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
William F. Lawhead |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|