| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng và kiểm thử hệ thống hỗ trợ liên lạc giữa nhà trường và phụ huynh tại khoa Tiếng Trung Quốc Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 LE-D
|
Tác giả:
Lê Minh Đức; Phạm Thị Khuyên; GVHD: ThS. Mai Thị Thuý Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Building citizenship: Civics and economics
Năm XB:
2016 | NXB: OH: McGraw-Hill Education
Số gọi:
323.0973 RE-R
|
Tác giả:
Remy, Richard C |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Phan Hữu Thư; ThS. Lê Thu Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mao Duyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pháp luật về bảo hiểm thất nghiệp và thực tiễn thực hiện tại trung tâm dịch vụ việc làm tỉnh Thái Bình
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 LU-H
|
Tác giả:
Lương Thị Hòa; GVHD: PGS.TS. Đào Thị Hằng |
- Mục đích của việc nghiên cứu đề tài
Trên cơ sở nghiên cứu những vấn đề lý luận về bảo hiểm thất nghiệp cùng
với việc đánh giá, phân tích...
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng tín dụng trung và dài hạn tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Đông Anh
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Hương; NHDKH GS.TS Nguyễn Kim Truy |
Chương 1: Lý luận chung về chất lượng tín dụng trung dài hạn của Ngân hàng thương mại;
Chương 2: Thực trạng chất lượng tín dụng trung và dài hạn...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mao Duyệt (chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng ứng dụng tìm kiếm trung tâm ngoại ngữ trên ANDROID
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-N
|
Tác giả:
Trần Đại Nghĩa; Th.S Nguyễn Thùy Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình Hán ngữ BOYA. Tập 2 : : Trung cấp 2 Tập 2 /
Năm XB:
2016 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
495.1800711 LY-K
|
Tác giả:
Lý Hiểu Kỳ (chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng mô hình QAQC cho nhà máy sản xuất sữa tươi tiệt trùng năng suất 20 tấn/ngày
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Thị Quyên; PGS.TS Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nâng cao chất lượng dịch vụ bưu chính tại Bưu điện Trung tâm I bưu điện Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DA-H
|
Tác giả:
Đậu Thị Hồng Hậu; TS Bùi Thị Hồng Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Bước đầu nghiên cứu về ngôn ngữ mạng Trung Quốc
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 LU-H
|
Tác giả:
Lưu, Đăng Hải ThS. Nguyễn Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|