| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hoàn thiện cơ cấu tổ chức quản lý tại công ty cổ phần bánh mứt kẹo Hà Nội
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 LE-V
|
Tác giả:
Lê Thị Vân, GVHD: Nguyễn Thị Lệ Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tổ chức không gian kiến trúc các loại nhà công cộng
Năm XB:
2012 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
720 VU-C
|
Tác giả:
TS. KTS. Vũ Duy Cừ |
Trình bày những vấn đề cơ bản như : kiến trúc công cộng trong xã hội công nghiệp hiện đại, những nhân tố ảnh hưởng đến việc tổ chức không gian kiến...
|
Bản giấy
|
|
The work revolution : Freedom and excellence for all
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
306.36 CL-J
|
Tác giả:
Julie Clow |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật tổ chức quốc hội năm 2001; Sửa đổi, bổ sung năm 2007
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
342.597 LUA
|
|
chua co
|
Bản giấy
|
|
Quản lý và tổ chức thi trắc nghiệm cho sinh viên các trường Đại học
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DU-H
|
Tác giả:
Dương Quốc Hưng, TS.Lương Cao Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
MBA trong tầm tay : Chủ đề quản trị kinh doanh /
Năm XB:
2011 | NXB: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Tinh Văn,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 CO-A
|
Tác giả:
Cohen, Allan R. ; Dịch: Hoàng Hà... ; Trịnh Đức Vinh h.đ. |
Giới thiệu mô hình lãnh đạo tầm nhìn, chiến lược và quản trị hành vi cá nhân. Các phạm vi mang tính tổ chức như thiết kế có hiệu quả, thách thức...
|
Bản giấy
|
|
Quản lý và tổ chức thi trắc nghiệm cho sinh viên các trường Đại học
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DU-H
|
Tác giả:
Dương Quốc Hưng, TS. Lương Cao Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình hành vi tổ chức
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
386/1174 QT-04
|
Tác giả:
PGS.TS.Bùi Anh Tuấn;PGS.TS.Phạm Thúy Hương |
Tổng quan về hành vi tổ chức, cơ sở, tạo động lực, lãnh đạo và quyền lực, giao tieeos, cơ cấu, văn hóa..
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads The essentials
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658 CH-C
|
Tác giả:
Clayton M. Christensen, Michael Overdorf, Thomas H. Davenport... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads: The essentials
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658 THE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on change management
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.406 HBR
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giám sát thi công và nghiệm thu công trình xây dựng. Phần Xây dựng
Năm XB:
2011 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
690.068 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Mạnh Hùng và nhóm tác giả |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|