| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Những bài học nhỏ từ tư tưởng lớn Hồ Chí Minh
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 TR-N
|
Tác giả:
Trần Quang Nhiếp |
Sự cần thiết phải học tập tư tưởng, đạo đức Hồ Chí Minh; Xây dựng và phát huy vai trò của Đảng Cộng sản Việt Nam; Xây dựng nhà nước pháp quyền xã...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Khởi |
Trình bày lý luận về công tác bảo tồn và trùng tu di sản văn hoá. Giới thiệu một vài kinh nghiệm bảo tồn di sản kiến trúc nước ngoài và các đề xuất...
|
Bản giấy
|
||
Gian truân chỉ là thử thách : = Từ chăn trâu đến chủ tịch tập đoàn
Năm XB:
2014 | NXB: Thuận Hóa
Từ khóa:
Số gọi:
895.9228403 HO-T
|
Tác giả:
Hồ, Văn Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dan Gookin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hoàn thiện công tác xếp hạng tín dụng doanh nghiệp vay vốn tại ngân hàng TMCP đầu tư và phát triển Việt Nam
Năm XB:
2014
Từ khóa:
Số gọi:
332 VU-L
|
Tác giả:
Vũ Thùy Linh; GVHD: TS. Nguyễn Lê Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mùa xuân tiếng chim tập truyện ngắn sống với thời gia hai chiều
Năm XB:
2014 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi:
895.92234 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Tú Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on English and Vietnamese idioms under linguists and cultural perspectives
Năm XB:
2014 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Anh; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kathryn Goldman Schuyler, John Eric Baugher, Karin Jironet (ed.)... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Building up speaking skills for first-year students of Faculty of English - Hanoi Open University
Năm XB:
2014 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-Q
|
Tác giả:
Đặng Thanh Quang; GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2006 - 2020
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 LU-H
|
Tác giả:
Lưu Thanh Huyền, GVHD: Nguyễn Bạch Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gramatical and cultural features of comparative english idioms and their vietnamese equivalents : Đặc điểm ngữ pháp và văn hóa trong thành ngữ so sánh tiếng anh và tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-P
|
Tác giả:
Tran Thi Thanh Phuong, GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
J. K. Lasser's guide to self-employment : taxes, strategies and money-saving tips for Schedule C filers /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
343.73052 WE-B
|
Tác giả:
Barbara Weltman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|