| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Improving Senior Students' Concentration in Translating Classes at the Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Luân; GVHD: Trần Thị Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Improving speaking skills for first year English major students at Hanoi Open University through audio-visual aids
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-L
|
Tác giả:
Pham Thuy Linh; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Improving the 10th grade students' reading abilities in English at a high school in Lang Son Province
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Liên; NHDKH: Supervisor: Dr. Dang Ngoc Huong |
The aim of the research was to ascertain: (1) the attitudes of the students toward the acquisition of reading comprehension skills; (2) the factors...
|
Bản điện tử
|
|
Improving writing skill for third-year English major students at Hanoi Open University by using technological applications
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hà; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Influences of Vietnamese writing habits on the formality of English essays by second-year students at Faculty of English - Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Bích Thảo; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Intercultural communication
Năm XB:
2006 | NXB: World University Service Canada
Từ khóa:
Số gọi:
428.5 VA-J
|
Tác giả:
Judi Varga-Toth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Judith N. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Intercultural communication in contexts
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
303.482 JU-D
|
Tác giả:
Martin, Judith N. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Interface Culture 1st ed : How new technology transforms the way we create and communicate /
Năm XB:
1997 | NXB: HarperSanFrancisco
Từ khóa:
Số gọi:
004 JO-S
|
Tác giả:
Steven Johnson. |
Gồm 2 phần: Preface- Electric Speed; Conclusion- Infinity imagined
|
Bản giấy
|
|
Intermediate Vocabulary : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TH-B
|
Tác giả:
B J Thomas, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
International Financial Institutions and Global Legal Governance,. Volume 3
Năm XB:
2012 | NXB: The Wolrd Bank,
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 CI-H
|
Tác giả:
Cisse, Hassane |
The World Bank Legal Review
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lenkeit, Roberta edwards |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|