| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Introducing discourse analysis : A textbook for senior students of English
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
401.41 HO-V
|
Tác giả:
Hoàng Văn Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introducing English for specific purposes /
NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Số gọi:
420.1 LA-A
|
Tác giả:
Laurence Anthony |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
introducing language and intercultural communication
Năm XB:
2014 | NXB: Routledge
Số gọi:
306.44 JA-J
|
Tác giả:
Jane Jackson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introducing language and intercultural communication /
Năm XB:
2020 | NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
306.44 JA-J
|
Tác giả:
Jane Jackson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to computer - Integrated Manufacturing
Năm XB:
1989 | NXB: HBJ,
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 GR-F
|
Tác giả:
Greenwood, Frank |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to mass communication : media literacy and culture /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
302.23 BA-S
|
Tác giả:
Stanley Baran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to quantum computation and information
Năm XB:
1998 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
004.1 LO-K
|
Tác giả:
Lo, Hoi-Kwong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
P Berman, Gennady |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Intuitive Digital Computer Basics : An introduction to the digital world /
Năm XB:
1988 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
004.1 FR-T
|
Tác giả:
Thomas M. Frederiksen |
Gồm: Some preliminary topics, voltage-the pressure of the electrons...
|
Bản giấy
|
|
Investing online for dummies
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.6028547 KR-M
|
Tác giả:
Matt Krantz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Hoàng Thành; GVHD: TS. Trần Tuấn Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Nagannand Doraswamy, Dan Harkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|