| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu, ứng dụng của tiristor trong điều khiển tự động
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Văn Trường, Nguyễn Như Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Recyling elementary English : with key /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 WE-C
|
Tác giả:
Clare West, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại xí nghiệp may xuất khẩu Lạc Trung
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thúy Hạnh, TS Nguyễn Viết Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building skills for the toeic test : Tài liệu luyện thi TOEIC /
Năm XB:
2004 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 GI-R
|
Tác giả:
Gina Richardson, Michele Peters |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổ chức công tác kế toán nguyên vật liệu tại công ty chè Tân Trào
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 DU-N
|
Tác giả:
Dương Thị Tố Như, TS Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
207 sơ đồ kế toán doanh nghiệp : Biên soạn theo các chuẩn mực kế toán đã ban hành và các luật thuế, chính sách tài chính, chế độ kế toán doanh nghiệp đã sửa đổi bổ sung đến tháng 1/2004 /
Năm XB:
2004 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.867 HA-H
|
Tác giả:
Ths. Hà Thị Ngọc Hà |
Cuốn sách gồm 3 phần : Kế toán thuế ; Kế toán các phần hành ; Luật kế toán và các chuẩn mực kế toán
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 120 bài tập luyện viết tiếng Anh : Trung cấp và cao cấp /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 PH-Q
|
Tác giả:
Phạm Tấn Quyền |
Sentence transformation. Pattern - based sentence building. Sentence combination. Cued sentence rephrasing.
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng tiếng Anh trong E-mail cá nhân và công việc
Năm XB:
2004 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Gồm 20 bài ngữ pháp, 20 bài luyện đọc viết, 20 bài luyện nói và 15 bài luyện nghe
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Biên dịch: ThS. Ngô Hồng Cương |
Tài liệu cung câp các thông tin về mạng internet không dây
|
Bản giấy
|
||
Máy tính cấu trúc và lập trình Tập 2
Năm XB:
2004 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
004 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Tăng Cường, Phan Quốc Thắng, Vũ Hữu Nghị. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chris Barker, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|