| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đề cương về văn hóa Việt Nam : Chặng đường 60 năm /
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
306.09597 DEC
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Thiện, Hồ Sĩ Vịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
001.4 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Viết Thuận |
Trình bày các khái niệm chung về khoa học và phân loại khoa học, các trình tự logic của nghiên cứu khoa học, các phương pháp thu thập và xử lý...
|
Bản giấy
|
|
Laughter, the best medicine : Tiếng Anh thực hành - Song ngữ Anh Việt /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Hải Phòng
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Dương |
Gồm 363 mẩu chuyện hài hước, một số lớn phản ánh đời sống thật ở Mỹ, được chọn lọc từ hàng ngàn chuyện khôi hài, là một tập truyện thật sự thú vị...
|
Bản giấy
|
|
Một số nghiên cứu bước đầu về kinh tế học văn hóa
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
330 LE-T
|
Tác giả:
TS. Lê Ngọc Tòng |
Đối tượng, mục tiêu, nội dung của kinh tế học văn hóa và một số quy luật kinh tế vận dụng trong lĩnh vực văn hóa nghệ thuật, hàng hóa văn hóa tinh...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hương Thủy, Anh Đào |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Thiên Thanh, Đăng Trí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu công nghệ CDMA 2000 và khả năng ứng dụng cho mạng viễn thông Việt Nam
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Tường Vân, Vũ Đức Lý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vật lý đại cương :. Tập 1, Cơ - Nhiệt : : Dùng cho các trường đại học khối kỹ thuật công nghiệp /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
530.1 LU-B
|
Tác giả:
Lương Duyên Bình (Chủ biên),. |
Đại cương về vật lý cơ nhiệt học: Động học và động lực học chất điểm; Thuyết tương đối hẹp; Nguyên lý về nhiệt động học
|
Bản giấy
|
|
Anh ngữ dí dỏm mà nghiêm túc : Nụ cười ngôn ngữ Anh- Việt
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 AN-T
|
Tác giả:
Anh Thư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng mã Huffman trong nén và giải nén dữ liệu
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TA-H
|
Tác giả:
Tạ Thị Diệu Huyền, PGS. Đinh Văn Niệm, Th.S. Phạm Việt Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nụ cười nước Anh : Song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 HI-L
|
Tác giả:
L.A. Hill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Đức Thọ |
Giới thiệu về các phương pháp biến đổi tin của các thiết bị đầu cuối khác nhau
|
Bản giấy
|