| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hoàn thiện công nghệ sản xuất chế phẩm nấm Beauveria Bassiana để ứng dụng phòng trừ sâu hại rau vụ xuân - hè năm 2009
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Văn Tuân. GVHD: Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn hóa dân gian: Dân tộc Hà Nhì
Năm XB:
2009 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 CH-L
|
Tác giả:
Chu, Thùy Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm sinh học và thành phần axit béo của các loài vi tảo thuộc chi Navicula phân lập ở rừng ngập mặn Xuân Thủy-Nam Định
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
ĐỖ Minh Thành. GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trường Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Willoughby |
Nội dung gồm: elections, sports, metric measurements, temperatures in our solar system...
|
Bản giấy
|
||
Kỷ yếu hội thảo khoa học quốc gia về giáo dục mở và từ xa
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
378.071 KYY
|
Tác giả:
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IT passport exam preparation book
Năm XB:
2009 | NXB: Information technology promotion agency
Số gọi:
005
|
|
Gồm: About this book, overview of examination, scope of questions...
|
Bản giấy
|
|
Ảnh hưởng của nhiệt độ tới khả năng sinh trưởng phát triển nấm của Metarhizium Anisopliaze MA5 trong quá trình lên men rắn và kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi đưa ra thị trường
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-D
|
Tác giả:
Vương Thùy Dương. GVHD: Tạ Kim Chỉnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trợ cấp tiền mặt có điều kiện : Giảm nghèo trong hiện tại và tương lai /
Năm XB:
2009 | NXB: Ngân hàng Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
362.5 TRO
|
Tác giả:
Ngân Hàng Thế Giới |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nâng cao hiệu suất sinh tổng hợp chất hợt hóa bề mặt sinh học của một số chủng vi khuẩn phân lập từ biển Phan Thiết và Đồ Sơn
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hạnh. GVHD: Lại Thúy Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm sinh học và thành phần axit béo của các loài vi tảo silic dạng chuỗi phân lập ở rừng ngập mặn Xuân Thủy - Nam Định với mục đích sau
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tú, GVHD: TS. Nguyễn Thị Hoài Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy bia năng suất 15 triệu lít/năm
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thi Trang, GVHD: PGS.TS Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|