| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hồ Chí Minh người là ngọn đuốc sáng mãi trong lòng nhân dân Việt Nam
Năm XB:
2009 | NXB: Lao Động
Số gọi:
335.4346 PH-T
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lời văn ý thơ Hồ Chí Minh : Hướng tới kỷ niệm 40 năm di chúc 1969 - 2009 /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
895.92209 LOI
|
Tác giả:
Nhà xuất bản Lao Động |
Gồm những bài viết của các đồng chí lãnh đạo, các nhà nghiên cứu phê bình văn học... trong và ngoài nước về cuộc đời cũng như một số vấn đề lí...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình địa lý kinh tế - xã hội thế giới
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
330.9 BU-Y
|
Tác giả:
Bùi Thị Hải Yến |
Trình bày những vấn đề về kinh tế xã hội thế giới trong thời kì hiện đại. Giới thiệu địa lí kinh tế - xã hội một số quốc gia và khu vực trên thế giới
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sự phát triển của hệ sợi nấm hương (Lentinul Edodes) trong môi trường nuôi cấy lỏng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thị Thu Trang. GVHD: Nguyễn Duy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sản xuất đạm Amin từ protein cá bằng công nghệ Enzym
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Dung. GVHD: Nguyễn Thúy Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 cho cơ sở sản xuất nước uống tinh khiết Vihatifine
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Minh. GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất tinh bột biến tính bằng phương pháp enzim từ tinh bột sắn có de8
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Thị Nguyệt, GVHD: ThS. Vũ Thị Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngiên cứu một số chất có hoạt tính sinh học từ rong nâu Việt Nam và định hướng ứng dụng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 CH-H
|
Tác giả:
Chu Thị Hoa, GVHD: ThS LêTất Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu một số điều kiện tách chiết Cephalosporin C từ dịch lên men chủng Acremonium Chrysogenum 6963-4
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Thị Minh. GVHD: Hồ Tuyên, Nguyễn Thị Hồng Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001: 2008 cho nhà ăn tập thể
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Trang. GVHD: Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu bảo quản và triển khai ứng dụng nguồn vi khuẩn kích thích sinh trưởng và năng suất cây trồng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Thắng, GVHD: Nguyễn Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự tin khởi nghiệp : Leaving Campus and Going To Work /
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 SMI
|
Tác giả:
T.Jason Smith ; Hoàng Huấn... biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|