| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kiểm nghiệm và khảo nghiệm vacxin phòng chống cúm gia cầm H5N1 ( K New - H5) của Mêxico
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Trang, GVHD: Tô Long Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kiểm soát tập trung kinh tế theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Lan Hương; NHDKH PGS.TS Nguyễn Như Phát |
1. Mục tiêu: Đánh giá có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn về kiểm soát tập trung kinh tế theo pháp luật Việt Nam; qua đó rút ra những kết...
|
Bản điện tử
|
|
Kiến thức ngữ pháp và kỹ năng viết câu trong Tiếng Anh học thuật
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
425 ET-A
|
Tác giả:
Etherton Alan, Lê Huy Lâm( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kiến thức về kế toán : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
657 HEL
|
Tác giả:
Robert Heller; tổng hợp và biên dịch: Kim Phượng, Lê Ngọc Phương Anh; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin về kiến thức về kế toán
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hàn Tất Ngạn |
Trình bày khái niệm cơ bản về kiến trúc cảnh quan. Nêu lên mối quan hệ giữa cảnh quan của không gian trống với cảnh quan của không gian xây dựng,...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hàn Tất Ngạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Tam Lang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Chấn Hưng |
Đề cập đến quy trình vận hành, cơ chế quản lý và thực thi các trương trình của hệ thống máy tính: các bus hệ thống, bộ nhớ trong bộ nhớ ngoài, kỹ...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Thủy |
Tài liệu cung cấp các thông tin về kiến trúc phong cảnh
|
Bản giấy
|
||
Kinetics of fast enzyme reactions : = Theory and Practice /
Năm XB:
1979 | NXB: Halsted Press
Từ khóa:
Số gọi:
547.758 HI-K
|
Tác giả:
Hiromi, Keitaro |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinetics of fast enzyme reactions : Theory and Practice /
Năm XB:
1979 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
547.758 KE-H
|
Tác giả:
Keitaro Hiromi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinh doanh hiệu quả = : Selling successfully : /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 HEL
|
Tác giả:
Robert Heller; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp và biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|