| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Howard Demuth |
Bao gồm: Computation, Visualization, Programming...
|
Bản giấy
|
||
Neural Networks Tap 3 : Concepts, Applications, and Implementations /
Năm XB:
1991 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 PA-O
|
Tác giả:
Antognetti, Paolo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Neural networks for perception Volume 1, Human and machine perception
Năm XB:
1991 | NXB: Academic Press
Số gọi:
006.3 WE-H
|
Tác giả:
Wechsler, Harry. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Neural Networks for Vision, Speech and Natural Language
Năm XB:
1992 | NXB: Chapman & Hall
Từ khóa:
Số gọi:
004.822 LIN
|
Tác giả:
R.Linggard |
Nội dung gồm: Vision, Speech, Natural language, Implementation...
|
Bản giấy
|
|
Never stop learning : Stay relevant, reinvent yourself, and thrive /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
370.1523 ST-B
|
Tác giả:
Bradley R. Staats |
Học tập
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
New Cutting Edge : Elementary : Student's book /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NEW
|
Tác giả:
Hồng Đức dịch và giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New Cutting Edge : Pre- intermediate : Students' book /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NEW
|
Tác giả:
Hồng Đức dịch và giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New Elementary Mathematics Syllabus D 4A
Năm XB:
1999 | NXB: Pan Pacific Publications Pte Ltd
Số gọi:
510 KW-S
|
Tác giả:
Sin Kwai Meng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Clive Oxender, Christina Latham-Koenig |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
New English File : Elementary student's book /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
495 OX-C
|
Tác giả:
Hồng Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New english file : Elementary Student's book. /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 OX-C
|
Tác giả:
Clive Oxenden, Christina Latham - Koening, Paul Seligson; |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|