| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành tại công ty TNHH Nhựa Thống Nhất
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Phương Dung, PGS.TS Nguyễn Văn Công |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tính toán quá trình, thiết bị trong công nghệ hoá chất và thực phẩm. /. Tập 2 /
Năm XB:
2004 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
681.754 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Bin. |
Các công thức tính toán hấp thụ, chưng luyện, hấp thụ, trích ly, làm lạnh, quá trình và thiết bị sấy...
|
Bản giấy
|
|
Khai thác du lịch cộng đồng tại đảo Quan Lạn : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Xuân Nguyên, Đồng Xuân Tình; GVHD : Trần Nữ Ngọc Anh |
Khai thác du lịch cộng đồng tại đảo Quan Lại
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại công ty khai thác công trình thủy lợi Mỹ Đức - Hà Tây
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vần, TS. Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mạng máy tính toàn tập : Cập nhật hoàn chỉnh Windows XP, Những phần thiết yếu về mạng, Quản lý Windows... /
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Số gọi:
004.6 NG-T
|
Tác giả:
KS. Nguyễn Ngọc Tuấn, Hồng Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phùng Văn Đôn, Nguyễn Tiến Khải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
C. Mác và Ph. Ăng-ghen tuyển tập Tập 1
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.42 CMA
|
Tác giả:
C.Mac, Ph.Ăng - Ghen. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
658 LE-T
|
Tác giả:
Lê Minh Toàn chủ biên |
Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam có tác dụng to lớn trong sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, đề cập tổng quan về đầu tư nước...
|
Bản giấy
|
|
Kiến thức của người nghèo : Các hoạt động thúc đẩy việc thu lợi từ tài sản trí tuệ ở các nước đang phát triển /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
346.12408 FIN
|
Tác giả:
J. Michael Finger, Philip Schuler ; Nguyễn Viết Công, Lê Thị Thu Giang,....người dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử chủ nghĩa Mác tập I, Sự hình thành và cơ sở của Chủ nghĩa Mác
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.43 LIC
|
Tác giả:
Lê Cự Lộc(người hiệu đính, người dịch). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển thông dụng Anh - Việt Việt - Anh về xây dựng và kiến trúc : Commonly used English - Vietnamese Dictionary and Vietnamese - English Dictionary of building and Architecture /
Năm XB:
2004 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
624.03 VO-C
|
Tác giả:
GS. Võ Như Cầu |
Cuốn từ điển này tập hợp khoảng 7000 thuật ngữ thông dụng nhất thuộc các ngành xây dựng và kiến trúc
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ph.Ăng-Ghen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|