| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Programming Asp.net MVC 5 : A Problem Solution Approach /
Năm XB:
2013 | NXB: C# Conner,
Từ khóa:
Số gọi:
005.276 JO-N
|
Tác giả:
Nimit Joshi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng, thiết kế mạng LAN CAMPUS cho Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội sử dụng công nghệ cáp quang
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TR-H
|
Tác giả:
Trần Văn Hùng; GVHD TS Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật cán bộ, công chức viên chức và chế độ, chính sách mới về tiền lương, tiền công, bảo hiểm xã hội - y tế - thất nghiệp
Năm XB:
2013 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
342.5970680 LUA
|
|
Giới thiệu luật cán bộ, công chức, viên chức cùng các quy định mới về tuyển dụng, quản lý, sử dụng, đánh giá, xếp loại, nâng ngạch, thưởng, kỷ...
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ngắn hạn tại công ty cổ phần lắp máy điện nước và xây dựng
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
332 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thu Hương, Th.S Trần Thị Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
李治明,祁新娥 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Len Bass |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pháp lệnh khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi năm 2001 : Và các nghị định hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 PHA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Transforming business : Big data, mobility, and globalization
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.05 CE-A
|
Tác giả:
Allison Cerra, Kevin Easterwood, Jerry Power |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay du lịch cộng đồng Việt Nam: Phương pháp tiếp cận thị trường
Năm XB:
2013 | NXB: WWF Việt Nam
Số gọi:
647.9 SOT
|
Tác giả:
WWF Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Power up: Taking charge of your financial destiny
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
332.024 HO-D
|
Tác giả:
Howard S. Dvorkin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Adrian Leemann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Civl society in syria and Iran: activism in au thoritarian contexts
Năm XB:
2013 | NXB: Rienner
Số gọi:
322.40955 AA-P
|
Tác giả:
Paul Aarts and francesco Cavatorta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|