Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 11311 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Core Plus Mathematics : Contemporary mathematics in context: Course 3/
Năm XB: 2015 | NXB: McGraw Hill Education
Số gọi: 510 COR
Tác giả:
Christian R. Hirsch, James T. Fey, Eric W. Hart...
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Core-plus mathematics : Contemporary mathematics in context : Course 2 /
Năm XB: 2015 | NXB: McGraw Hill Education
Số gọi: 510 COR
Tác giả:
Christian R. Hirsch, James T. Fey, Eric W. Hart...
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Core-plus mathematics : Preparation for calculus : Course 4 /
Năm XB: 2015 | NXB: McGraw Hill Education
Số gọi: 510 WA-A
Tác giả:
Christian R. Hirsch, James T. Fey, Eric W. Hart...
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Coreldraw ! 5
Năm XB: 1996 | NXB: Thống kê
Số gọi: 005.3 NG-C
Tác giả:
Nguyễn Thành Châu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Lawrence C. Karlson.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Countable nouns and uncountable nouns in English and in Vietnamese
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DA-H
Tác giả:
Đặng Thị Hoa, GVHD: Trần Lệ Dung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Văn Tạo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
John B. Molidor, Barbara Parus
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Critical realism in vanity fair by William Makepeace Thackeray
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 VU-G
Tác giả:
Vũ Thị Giang, GVHD: Nguyễn Văn Quang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Criticizing in English and in Vietnamese
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 CA-H
Tác giả:
Cao Thị Thanh Hường, GVHD: Vũ Thị Thanh Hương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cross cultural communication on making requests and giving invitations in English and Vietnamese
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-D
Tác giả:
Nguyen Thi Ngoc Dung, GVHD: Le Phuong Thao
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cross cultural linguistic inteferences by Vietnamese learners of English
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Hằng, GVHD: Nguyễn Văn Chiến
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Core Plus Mathematics : Contemporary mathematics in context: Course 3/
Tác giả: Christian R. Hirsch, James T. Fey, Eric W. Hart...
Năm XB: 2015 | NXB: McGraw Hill Education
Core-plus mathematics : Contemporary mathematics in context : Course 2 /
Tác giả: Christian R. Hirsch, James T. Fey, Eric W. Hart...
Năm XB: 2015 | NXB: McGraw Hill Education
Core-plus mathematics : Preparation for calculus : Course 4 /
Tác giả: Christian R. Hirsch, James T. Fey, Eric W. Hart...
Năm XB: 2015 | NXB: McGraw Hill Education
Coreldraw ! 5
Tác giả: Nguyễn Thành Châu
Năm XB: 1996 | NXB: Thống kê
Countable nouns and uncountable nouns in English and in Vietnamese
Tác giả: Đặng Thị Hoa, GVHD: Trần Lệ Dung
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Crazy good interviewing : How acting a little crazy can get you the job /
Tác giả: John B. Molidor, Barbara Parus
Năm XB: 2012 | NXB: John Wiley & Sons
Critical realism in vanity fair by William Makepeace Thackeray
Tác giả: Vũ Thị Giang, GVHD: Nguyễn Văn Quang
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Criticizing in English and in Vietnamese
Tác giả: Cao Thị Thanh Hường, GVHD: Vũ Thị Thanh Hương
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Cross cultural communication on making requests and giving invitations in English and Vietnamese
Tác giả: Nguyen Thi Ngoc Dung, GVHD: Le Phuong Thao
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Cross cultural linguistic inteferences by Vietnamese learners of English
Tác giả: Nguyễn Thị Bích Hằng, GVHD: Nguyễn Văn Chiến
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×