Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 11311 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Nguyễn Xuân Hải, GVHD: Hoàng Văn Vân
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Douglas Robert Stinton
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cư dân Faifo - Hội an trong lịch sử
Năm XB: 2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi: 305.800959752 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Chí Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cửa hàng điện thoại trực tuyến MSMOBILE
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 000 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Cao Tú, ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cực phẩm gia đinh Tập 1
Năm XB: 2012 | NXB: Lao Động
Số gọi: 895.1 VU-N
Tác giả:
Vũ Nham, Lê Nam Sơn,Lương Vĩnh Quý,Phạm Thị Tú Oanh dịch.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cực phẩm gia đinh Tập 2*
Năm XB: 2012 | NXB: Lao Động
Số gọi: 895.1 VU-N
Tác giả:
Vũ Nham, Lê Nam Sơn,Lương Vĩnh Quý,Phạm Thị Tú Oanh dịch.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cực phẩm gia đinh Tập 2**
Năm XB: 2012 | NXB: Lao Động
Số gọi: 895.1 VU-N
Tác giả:
Vũ Nham, Lê Nam Sơn,Lương Vĩnh Quý,Phạm Thị Tú Oanh dịch.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cultural and linguistic features of English and Vietnamese words and phrase used in advertising
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HO-H
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hiền, GVHD: Dương Kỳ Đức
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Dao Dinh Nuc, GVHD: Duong Ky Duc
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cultural aspect of the English words "Eye" and "Hand" and their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 KH-M
Tác giả:
Khuất Thị Mến, GVHD: Phan Văn Quế
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cultural meanings of Englsh proverbs on weather and its equivalence in Vietnamese
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-V
Tác giả:
Nguyễn Khánh Vân, GVHD: Ly Lan, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cultural window in gastronomic art in VietNam and Britain and America
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-T
Tác giả:
Trần Thị Thu Thủy, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu, PhD.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cross-cultural nonverbal communication in VietNam and some English countries-Implications for teaching and learning foreigh languages
Tác giả: Nguyễn Xuân Hải, GVHD: Hoàng Văn Vân
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Cryptography Theory and Practice /
Tác giả: Douglas Robert Stinton
Năm XB: 2006 | NXB: Chapman & Hall/CRC,
Cư dân Faifo - Hội an trong lịch sử
Tác giả: Nguyễn Chí Trung
Năm XB: 2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc...
Cửa hàng điện thoại trực tuyến MSMOBILE
Tác giả: Nguyễn Cao Tú, ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Cực phẩm gia đinh Tập 1
Tác giả: Vũ Nham, Lê Nam Sơn,Lương Vĩnh Quý,Phạm Thị Tú Oanh dịch.
Năm XB: 2012 | NXB: Lao Động
Cực phẩm gia đinh Tập 2*
Tác giả: Vũ Nham, Lê Nam Sơn,Lương Vĩnh Quý,Phạm Thị Tú Oanh dịch.
Năm XB: 2012 | NXB: Lao Động
Cực phẩm gia đinh Tập 2**
Tác giả: Vũ Nham, Lê Nam Sơn,Lương Vĩnh Quý,Phạm Thị Tú Oanh dịch.
Năm XB: 2012 | NXB: Lao Động
Cultural and linguistic features of English and Vietnamese words and phrase used in advertising
Tác giả: Hoàng Thị Thu Hiền, GVHD: Dương Kỳ Đức
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Cultural and linguistic study of English translation of words and phrases about the female characters in Kieu's story
Tác giả: Dao Dinh Nuc, GVHD: Duong Ky Duc
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Cultural aspect of the English words "Eye" and "Hand" and their Vietnamese equivalents
Tác giả: Khuất Thị Mến, GVHD: Phan Văn Quế
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Cultural meanings of Englsh proverbs on weather and its equivalence in Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Khánh Vân, GVHD: Ly Lan, MA
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Cultural window in gastronomic art in VietNam and Britain and America
Tác giả: Trần Thị Thu Thủy, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu, PhD.
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×