| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Luật viễn thông năm 2009 : Và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.59709 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website dạy học trực tuyến cho khoa công nghệ thông tin Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vân Anh, TS. Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phần mềm hỗ trợ quản lý phòng khám Đa khoa tư nhân
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DO-L
|
Tác giả:
Đỗ Thị Lan, THS.Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giao thức định truyến trong mạng cảm biến không dây
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Đức, Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống thông tin trong hệ thống điện
Năm XB:
2011 | NXB: Nxb Bách Khoa - Hà Nội,
Từ khóa:
Số gọi:
621.31 PH-H
|
Tác giả:
GS.TS. Phạm Văn Hòa, ThS. Đặng Tiến Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ẩn giấu thông tin bằng phương pháp LSB (Least significant Bit) cải tiến
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 LE-H
|
Tác giả:
Lê Quang Hiếu, THS.Nguễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
MCTS – Microsoft Windows 7 Configuration
Năm XB:
2011 | NXB: Pearson It Certification
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 PA-W
|
Tác giả:
William Panek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp tính toán thiết kế hệ thống truyền dẫn AOTN - Ứng dụng cho tuyến trục Bắc - Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DU-N
|
Tác giả:
Dương Bích Ngọc, GVHD: PGS.TS Đỗ Xuân Thụ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý ngân hàng đề thi trắc nghiệm và cho thi trực tuyến
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng, THS.Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống cấp phát thủ tục giấy tờ trực tuyến cho sinh viên
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DO-A
|
Tác giả:
Đỗ Ngọc Anh, TS.Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý đường sắt Việt Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Đức, Mai Thanh Trúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ghe bầu trong đời sống văn hoá ở Hội An - Quảng Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Dân trí
Số gọi:
390.0959752 TR-A
|
Tác giả:
Trần Văn An |
Giới thiệu nguồn gốc và tên gọi ghe bầu dưới góc nhìn dân gian. Trình bày đặc điểm, hình dáng, cấu trúc ghe bầu và nghề buôn ghe bầu, đóng ghe bầu...
|
Bản giấy
|