| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Biên soạn: Nguyễn Phước Hậu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Chu Liên Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
宋福旋 |
语言是焦急的工具
|
Bản giấy
|
||
Pulmonary manifestations of pediatric diseases
Năm XB:
2009 | NXB: Saunders/Elsevier
Số gọi:
618.922 TU-N
|
Tác giả:
Turcios, Nelson L | Fink, Robert J |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tăng cường năng lực lập pháp của Quốc hội trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay
Năm XB:
2009 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
328 LE-H
|
Tác giả:
PGS.TS.Lê Văn Hòe |
Nghiên cứu nhằm tăng cường năng lực xây dựng pháp luật của các cơ quan nhà nước
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Thuyết |
nhằm mục tiêu góp phần cùng các môn học khác phát triển ở người đọc tư duy khoa học vững vàng
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lưu Viện |
Giáo trình trải nghiệm luyện viết tiếng Hán và tài liệu giảng dạy trước đó không giống nhau, cần đến sự tham gia tích cực từ chính bạn, mà không...
|
Bản giấy
|
||
Một Số Vấn Đề Lý Luận Về Quản Lý Xã Hội Trong Những Tình Huống Bất Thường
Năm XB:
2009 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
303.4409597 NG-K
|
Tác giả:
PGS.TS.Nguyễn Mạnh Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải quyết tranh chấp thương mại có yếu tố nước ngoài
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
343.071 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tín |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số đánh giá về tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty chế tạo điện cơ Hà Nội qua chỉ tiêu lợi nhuận
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Anh; GVHD TS Lê Duy Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chính sách ưu đãi thuế nhằm chặn suy giảm kinh tế
Năm XB:
2009 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
343.59705 CHI
|
Tác giả:
Văn bản pháp luật |
Gồm các thông tư, quyết định của Bộ Tài chính, của Chính phủ về chính sách ưu đãi về thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu...
|
Bản giấy
|
|
TCP/IP sockets in C : Practical guide for programmers /
Năm XB:
2009 | NXB: Elsevier/Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.713762 DO-M
|
Tác giả:
Michael J. Donahoo, Kenneth L. Calvert |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|