| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quy định về những giải pháp cấp bách nhằm ngăn chặn suy giảm kinh tế, Duy trì tăng trưởng kinh tế, bảo đảm an sinh xã hội
Năm XB:
2009 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
338.909597 QUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy tắc biên mục Anh - Mỹ : Bản dịch tiếng Việt lần thứ nhất /
Năm XB:
2009 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
025.32 QUY
|
Tác giả:
Người dịch: Cao Minh Kiểm, Nguyễn Thị Xuân Bình, Nguyễn Huyền Dân... |
AACR là một bộ quy tắc biên mục nổi tiếng thế giới cung cấp công cụ nghiệp vụ quan trọng cho người làm công tác thông tin thư viện Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
段轩如,高玲 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình Hán ngữ Tập 1, Quyển hạ : Phiên bản đầy đủ /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 GIA
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Liêm, Biên dịch. |
Giúp học viên nắm vững toàn bộ kiến thức ngữ âm, ngữ pháp và từ vựng nhằm nâng cao kĩ năng nghe nói, đọc, viết và khả năng giao tiếp cơ bản
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jon Skovron |
Music is in Sammy’s blood. His grandfather was a jazz musician, and Sammy’s indie rock band could be huge one day—if they don’t self-destruct...
|
Bản giấy
|
||
English skills with readings / John Langan
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw-Hill Higher Education
Từ khóa:
Số gọi:
808 JO-L
|
Tác giả:
Langan, John |
Grounded in John Langan’s Four Bases – unity, coherence, sentence skills, and support – English Skills with Readings employs a unique personalized...
|
Bản giấy
|
|
Introduction to mass communication : Media literacy and culture
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw-Hill Higher Education
Từ khóa:
Số gọi:
302.23 B-SJ
|
Tác giả:
Baran, Stanley J |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Biên dịch: Trần, Thị Thanh Liêm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hertzberg, Hendrik |
Originally published in 1970, One Million has been out of print for some time, and its author, the highly esteemed New Yorker editor and columnist...
|
Bản giấy
|
||
The Social Construction of Difference and Inequality : Race, Class, Gender, and Sexuality
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
420 TR-O
|
Tác giả:
Ore, Tracy E |
This anthology surveys how and why the categories of race, class, gender, and sexuality are constructed, maintained, experienced, and transformed....
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
金一平. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
石慧敏 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|