| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Bình; Trần Thị Minh Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cơ sở Công nghệ Sinh học. Tập 3: Công nghệ Sinh học tế bào. Tập 3, Công nghệ sinh học tế bào /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Thạch (chủ biên) |
Cơ sở của nuôi cấy mô tế bào thực vật. Môi trường nuôi cấy. Ảnh hưởng của các yếu tố sinh lý của nguồn mẫu đến sự sinh trưởng và phát sinh hình...
|
Bản giấy
|
|
Lý thuyết hệ thống và điều khiển học
Năm XB:
2009 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Số gọi:
629.8 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Địch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Probabilistic Graphical Models: Principles and Techniques
Năm XB:
2009 | NXB: MIT Press
Số gọi:
519.542 KO-D
|
Tác giả:
Daphne Koller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gilles Dowek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Steven Bird |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Xiaokai Yang, Wai Man Liu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Solving everyday problems with the scientific method : thinking like a scientist /
Năm XB:
2009 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
501 MA-D
|
Tác giả:
Don K. Mak, Angela T. Mak, Anthony B. Mak |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật mạch điện tử I
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
621.381076 NG-N
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Viết Nguyên(chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS. TSKH Từ Điển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|