| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Vietnam tourist guidebook
Năm XB:
2001 | NXB: the cultural information publishing house
Số gọi:
915.9704 VI-T
|
Tác giả:
Vietnam national administration of tourism |
Vietnam tourist guidebook
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vương Kỳ Quân; Võ Mai Lý biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
500 Vietnamese phrases and sayings with translations 4
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-B
|
Tác giả:
Đinh Kim Quốc Bảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các văn bản pháp luật về kinh tế trang trại
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
338.18 CAC
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Các văn bản pháp luật về kinh tế trang trại
|
Bản giấy
|
|
5000 Câu trắc nghiệm tiếng Anh : Biên soạn theo chương trình Luyện thi chứng chỉ Quốc Gia A-B-C và các trình độ tương đương /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chuẩn kiến thức về trắc nghiệm ngữ pháp Tiếng Anh
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
425 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập trắc nghiệm tiếng Anh ôn thi Đại học và tốt nghiệp phổ thông : 2015 câu trắc nghiệm Từ vựng, Cấu trúc Ngữ pháp và Đọc hiểu, 750 câu tập Viết /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
428 VI-B
|
Tác giả:
Vĩnh Bá |
Các dạng bài tập được thiết kế trong các đề thi vào Đại học, Cao đẳng, tú tài môn tiếng Anh và tốt nghiệp phổ thông
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoạ sĩ Lê Thanh Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn trả lời phỏng vấn tiếng Anh : Gồm sơ yếu lý lịch, mẫu đơn xin việc, các mẫu biên bản /
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428 AN-D
|
Tác giả:
Anh Dũng, Hải Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chiếu sáng trong trang trí : Nội ngoại thất /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
721 NG-P
|
Tác giả:
KTS Nguyễn Đức Phong & Quốc Bảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiềm năng và thực trạng phát triển du lịch của dải ven biển Bắc Bộ
Năm XB:
2001 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Huyền; GVHD: PGS.TS Nguyễn MinhTuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một trăm điều nên biết về phong tục Việt Nam : Tái bản có sửa chữa và bổ sung /
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
495 TA-V
|
Tác giả:
Tân Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|