| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Eric Ries |
Chia sẻ với các doanh nhân, các nhà quản lý cách tư duy và phương pháp khởi tạo doanh nghiệp mới, hay muốn tạo doanh nghiệp hiện tại của mình
|
Bản giấy
|
||
The lighthouse keepers book III : The lighthouse trilogy /
Năm XB:
2008 | NXB: Amulet Books
Số gọi:
823 AD-R
|
Tác giả:
McKinty, Adrian. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Richard Bullock, Wright State University, Michal Brody, San Francisco State University, Francine Weinberg |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The lodging and food service industry
Năm XB:
1993 | NXB: Educational institute
Số gọi:
647.94023 LA-G
|
Tác giả:
Lattin, Gerald W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The lords of strategy : The secret intellectual history of the new corporate world /
Năm XB:
2010 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 KI-W
|
Tác giả:
Walter Kiechel III |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The major works of R. N. Elliott : = Edited, foreworded, and with a biography by Robert R. Prechter, Jr. /
Năm XB:
1980 | NXB: New Classics Library
Từ khóa:
Số gọi:
332.63 EL-N
|
Tác giả:
Elliott, R. N. (Ralph Nelson) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The mathematics of financial models : Solving real-world problems with quantitative methods /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.0151 RA-K
|
Tác giả:
Kannoo Ravindran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thomas Hardy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The medici effect : What elephants and epidemics can teach us about innovation /
Năm XB:
2006 | NXB: Harvard Business school press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 JO-F
|
Tác giả:
Frans Johansson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The medici effect : What elephants and epidemics can teach us about innovation /
Năm XB:
2017 | NXB: Harvard Business school press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 JO-F
|
Tác giả:
Frans Johansson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The metaphoric meanings of words denoting names of human body parts in English and Vietnamese
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-M
|
Tác giả:
Vũ Thị Thanh Miền; NHDKH Dr Nguyễn Thị Vân Đông |
This study focuses on the metaphoric meanings of words denoting names
of human body parts in English and Vietnamese. It is investigated with the...
|
Bản giấy
|
|
The millionaire dropout : fire your boss. do what you love. reclaim your life! /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 ST-V
|
Tác giả:
Vince Stanzione. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|