| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu chế tạo bộ Panel ứng dụng trong đánh giá độ nhạy của kỹ thuật Realtime RT-PCR chẩn đoán virus ebola
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thuỳ Linh; GVHD: TS. Hoàng Xuân Sử |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu chế tạo bộ sinh phẩm chẩn đoán Virut SV40 bằng phương pháp PCR
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Trung, GVHD: PGS.TS Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chế tạo bộ sinh phẩm phát hiện HPV typ 16 và HPV typ 18 bằng phương pháp PCR
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 MA-Y
|
Tác giả:
Mai Thanh Yến, GVHD: Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chế tạo bộ sinh phẩm phát hiện vi khuẩn lao Mycobacterium Tuberculosis bằng phương pháp PCR
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hiền, GVHD: Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chế tạo chế phẩm Composit HPMC - LIPID để bảo quản dưa chuột và cà rốt
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TH-H
|
Tác giả:
Thiều Như Quỳnh, GVHD: TS. Nguyễn Duy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chế tạo chế phẩm kháng sinh có nguồn gốc từ thực vật dạng nhũ tương Nano phục vụ phòng và điều trị hội chứng hoại tử gan tụy cấp tính EMS/AHPND ở tôm. Đề tài Khoa học và Công nghệ cấp Bộ. Mã số: B2019-MHN03
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 MA-N
|
Tác giả:
ThS Mai Thị Minh Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu chế tạo kháng nguyên phục vụ thiết lập phản ứng Elisa chẩn đoán vi khuấn S.typhimurium trên gà"
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DU-T
|
Tác giả:
Dương Văn Thắng. GVHD: Trần Thị Hạnh, Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chế tạo thiết bị báo cháy chống trộm
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thiện; GVHD: TS, Hoàng Văn Võ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chi tiết về hệ thống mạng máy tính
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Việt Anh; GVHD: TS. Lê Minh Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu chiến lược kinh doanh của công ty TNHH du lịch công đoàn đường sắt Việt Nam giai đoạn 2011- 2015
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Mạnh Hùng,GVHD: Lê Xuân Đình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chiến lược và quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội ở Việt Nam : Học hỏi và sáng tạo /
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
330.90093 NG-V
|
Tác giả:
PGS.TS.Ngô Doãn Vinh |
Nghiên cứu chiến lược và quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội ở Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chiết tự chữ Hán trong ngữ liệu lấy từ Văn học dân gian Việt Nam. Báo cáo Tổng kết Đề tài Nghiên cứu khoa học và công nghệ cấp Trường. Mã số: MHN 2023-02.29
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
495 NG-L
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thùy Linh (Chủ nhiệm đề tài) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|