| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghệ thuật thương thuyết : How to negotiate effectively /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.452 OL-I
|
Tác giả:
David Oliver ; Việt Hà , Lan Nguyên |
Cuốn sách trình bày các nguyên tắc thương lượng, chiến thuật, biện pháp đối phó các quy tắc nhượng bộ và thương lượng, cách xử lý bế tắc, đặt câu...
|
Bản giấy
|
|
Multi-carrier digital communications theory and applications of OFDM
Năm XB:
2008 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
621.38 BA-A
|
Tác giả:
Bahai, Ahmed R.S; Ergen, Mustafa; Saltzberg, Burton R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Biên soạn: Đặng Dương Quang Anh, Vũ Quốc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How to master skills for the TOEFL IBT speaking : Basic /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PUT
|
Tác giả:
Michael A. Putlack, Will Link,Stephen Poirier ; Lê Huy Lâm chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu lên men sinh tổng hợp kháng sinh nhờ Streptomyces 117.2.23
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hùng Luân,GVHD: Ts. Cao Văn Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Robocon ươm mầm những ước mơ : Theo dự án FPT Đơn vị bảo trợ Công nghệ Robocon 2007 /
Năm XB:
2008 | NXB: Văn học
Từ khóa:
Số gọi:
895.922803 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Minh Hằng (chủ biên) |
895.922803
|
Bản giấy
|
|
How to master skills for the TOEFL IBT speaking: Intermediate
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 PUT
|
Tác giả:
Michael A. Putlack, Will Link,Stephen Poirier ; Lê Huy Lâm chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập, tuyển chọn và nghiên cứu khả năng sinh tổng hợp Proteaza kiềm của một số chủng Bacillus
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Tân, GVHD: Nguyễn Liêu Ba |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The secret life of Bill Clinton : The unreported stories /
Năm XB:
2008 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi:
823 PR-A
|
Tác giả:
Ambrose Evans Pritchard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mã hoá thông tin với Java Tập 1:, Java căn bản
Năm XB:
2008 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
005.82 BU-K
|
Tác giả:
Bùi Doãn Khanh; Nguyễn Đình Thúc. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The Busy Coder's Guide to Android Development
Năm XB:
2008 | NXB: CommonsWare, LLC,
Số gọi:
005.276 MU-M
|
Tác giả:
Mark L. Murphy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các hình thái tham nhũng : Giám sát các khả năng tham nhũng ở cấp ngành /
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
364.1 CAM
|
Tác giả:
J. Edgardo Campos, Sannjay Pradhan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|