| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Đoàn Hòa Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Định (chủ biên), Phạm, Thị Định, Nguyễn Thị Hải Đường |
Giới thiệu tổng quan về bảo hiểm và các loại hình bảo hiểm như: Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thương mại, bảo hiểm...
|
Bản giấy
|
||
Khóa luận tốt nghiệp đại học : Khai thác nghệ thuật ẩm thực Hà Nội cho phát triển Du lịch /
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 VU-A
|
Tác giả:
Vũ Quỳnh Anh; GVHD: Mai Tiến Dũng |
Khai thác nghệ thuật ẩm thực Hà Nội cho phát triển Du lịch
|
Bản giấy
|
|
Những điều tôi biết về kinh doanh tôi học từ mẹ tôi : Everything I know about business I learned from my mama /
Năm XB:
2008 | NXB: Lao Động
Số gọi:
650.1 KN-O
|
Tác giả:
Tim Knox ; Phương Oanh, Kiều Vân. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về những điều mà tác giả biết về kinh doanh được học từ mẹ..
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, xác định cây ngô mang gen kháng thuốc trừ cỏ bằng kĩ thuật PCR và đánh giá đa dạng di truyền tập đoàng ngô mang gen kháng thuốc trừ cỏ
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Văn Hiệu, GVHD: Khuất Hữu Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trương Văn Giới; Lê Khắc Kiều Lục |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
GPS hệ thống định vị toàn cầu
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
621.38 TR-P
|
Tác giả:
Trần Vĩnh Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình cơ sở kỹ thuật môi trường
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 TA-D
|
Tác giả:
PGS. Tăng Văn Đoàn, PGS.TS. Trần Đức Hạ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mãi mãi học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh
Năm XB:
2008 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
170 MAI
|
Tác giả:
Hoàng Anh, Nguyễn Quốc Bảo, Dương Minh Đức biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Điều tra thành phần vi sinh vật ký sinh gây bệnh trên một số sâu hại rau vùng Hà Nội
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thị Hương, GVHD: Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu bồi dưỡng về quản lý hành chính nhà nước. Phần II, Hành chính nhà nước và công nghệ hành chính : Chương trình chuyên viên /
Năm XB:
2008 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
351.597 TAI
|
Tác giả:
Học viện tài chính. |
Bộ tài liệu gồm 3 phần: Nhà nước và pháp luật; Hành chính nhà nước và công nghệ hành chính; Quản lý nhà nước đối với ngành, lĩnh vực..
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Charles H.Roth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|