| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cẩm nang sử dụng trạng từ trong Tiếng Anh : Handbook of English adverb usage /
Năm XB:
2008 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
428 TR-D
|
Tác giả:
Ths. Trần Trọng Dương ; Nguyễn Quốc Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xử lý dịch đen nhà máy bột giấy bằng phương pháp oxy hóa tăng cường kết hợp với bùn hoạt tính
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-P
|
Tác giả:
Trịnh Thị Phương, GVHD: Đào Sỹ Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn Lactic có khả năng chịu muối cao ứng dụng cho lên men nước tương
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Thúy Hà, GVHD: Nguyễn Thị Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngiên cứu xạ khuẩn sinh kháng sinh kháng vi khuẩn Lậu
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Hạ Long Hải, GVHD: Đào Thị Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khảo sát hoạt tính độc tế bào và thành phần hóa học của cây Quyển bá trường sinh ( Selaginella Tamariscina)
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hà, GVHD: Lê Minh Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Joseph E. Stiglitz |
Toàn cầu hoa và những mặt trái thêm thông tin đưa ra quyết định tốt hơn về cách thức tiến hành toàn cầu hóa...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS.Thái Thanh Bảy; Vũ Minh Thường; Hoàng Yến. |
Những mẫu câu tiếng Anh giúp trao đổi với du khách hay khách hàng nước ngoài tại ngân hàng như: khai đổi ngoại tệ, mở tài khoản, chuyển tiền, sử...
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang xử lý sự cố điện - điện tử : Động cơ điện - Mạch Kỹ thuật số - Laptop - Thiết bị bán dẫn - Điều khiển lập trình PLC - Thiết bị điện tử y khoa - Hệ thống chiếu sáng /
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-S
|
Tác giả:
Trần Thế San, Nguyễn Trọng Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Followership : How followers are creating change and changing leaders /
Năm XB:
2008 | NXB: Harvard Business Press
Số gọi:
302.35 KE-B
|
Tác giả:
Barbara Kellerman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Th.S Nguyễn Công Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Các bài luận Tiếng Anh thông dụng = : Commonly used English esay /
Năm XB:
2008 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
808.84 TR-P
|
Tác giả:
Trịnh Thị Phượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quá trình thủy phân Xenlulo từ bã mía ứng dụng sản xuất cồn nhiên liệu
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thúy Anh,GVHD: Nguyễn Thúy Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|