| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đời sống tín ngưỡng của người Tày ven biên giới Hạ Lang, Cao Bằng
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
398.09597 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Yên |
Tổng quan về người Tày ở Việt Nam và khu vực biên giới Hạ Lang, Cao Bằng. Các hình thức sinh hoạt văn hoá tín ngưỡng và hiện trạng đời sống tín...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trịnh Huy Hóa biên dịch |
Cuốn sách này giới thiệu để các bạn tìm hiểu về các dân tộc trên thế giới, về nền văn hóa cũng như lối sống của họ.
|
Bản giấy
|
||
Động lực tiềm tàng : 15 điểm đột phá giúp nhà quản lí tăng cường năng lực /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658 PH-L
|
Tác giả:
Phương Lược biên soạn;Trần Thu Minh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
effectiveness of audio - visual aids in languages teaching in doan ket secondary school
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-P
|
Tác giả:
Phan Đan Phương; GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
ELT matters 3 : Developments in English language learning and teaching /
Năm XB:
2007 | NXB: Nxb Universiti Putra Malaysia Press,
Số gọi:
428 MU-J
|
Tác giả:
Jayakaran Mukundan, Sujatha Menon, Anealka Aziz Hussin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
ELT matters 4 : Developments in English language learning and teaching /
Năm XB:
2007 | NXB: Nxb Universiti Putra Malaysia Press,
Số gọi:
428 MU-J
|
Tác giả:
Jayakaran Mukundan, Sujatha Menon, Anealka Aziz Hussin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Eddie Ronowicz; Colin Yallop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English as a global language : Second edition /
Năm XB:
1997 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 CR-D
|
Tác giả:
David Crystal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Language and Applied Linguistics Textbooks : New Titles and Key Backlist
Năm XB:
2023 | NXB: Routledge
Số gọi:
428 ENG
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English sample tests Tập 2 : for non-language students /
Năm XB:
1999 | NXB: Thế giới Publishers
Số gọi:
428.0076 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Quang, Lương Công Tiến. |
Gồm những kiến thức phổ thông về sinh hoạt, chính trị, kinh tế, văn hóa, khoa học, xã hội, gia đình và nhà trường vv.vv.
|
Bản giấy
|
|
English vocabulary in use : Từ vựng tiếng Anh thực hành. 100 chủ đề từ vựng tổng hợp cần thiết. /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 RED
|
Tác giả:
Stuart Redman; dịch: Vũ Tài Hoa. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English: One languages, diferent cultures
Năm XB:
1999 | NXB: Bidddleass LID. gUILDFORD AN
Số gọi:
428 RO-E & YA-C
|
Tác giả:
Eddie Ronowicz and Colin Yallop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|