| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phương ngôn - Tục ngữ - Ca dao Ninh Bình
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.80959739 DO-G
|
Tác giả:
Đỗ Danh Gia |
Giới thiệu các câu phương ngôn, thành ngữ, tục ngữ, ca dao của Ninh Bình
|
Bản giấy
|
|
Công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài tại Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
341 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Thị Thu Hiền, GVHD: PGS.TS. Nguyễn Trung Tín |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phương ngôn, thành ngữ, tục ngữ, cao dao vùng Đông Bắc Việt Nam Quyển 2
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.809597 LE-L
|
Tác giả:
Lê Văn Lạo s.t., b.s. |
Giới thiệu các câu phương ngôn, thành ngữ, tục ngữ, ca dao của vùng Đông Bắc Việt Nam được sắp xếp theo vần chữ cái
|
Bản giấy
|
|
Góp phần nghiên cứu thành phần loài, phân bố và tình trạng bảo tồn của cua nước ngọt ở Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Văn Đông; TS. Đỗ Văn Tứ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Learning processing : a beginner's guide to programming images, animation, and interaction /
Năm XB:
2015 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
006.76 SH-D
|
Tác giả:
Shiffman, Daniel [author.] |
This book teaches you the basic building blocks of programming needed to create cutting-edge graphics applications including interactive art, live...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tạo chủng đột biến nhằm nâng cao sản lượng Syringomycin E
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Ngọc Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Một số vấn đề pháp lý cơ bản về quyền sở hữu tài sản của người nước ngoài tại Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
341 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hà, GVHD: TS. Trần Minh Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Pháp luật về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam - Thực trạng và một số kiến nghị
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Kiên; TS Trần Thị Thúy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xác định một số tác nhân vi sinh vật gây ngộ độc thực phẩm trong sữa bò tươi đồng thời đề xuất một số giải pháp hạn chế
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị An Trang; PGS.TS Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề pháp lý về tự vệ trong nhập khẩu hàng hóa nước ngoài vào Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đỗ Chức; TS Đoàn Trung Kiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ngôn ngữ văn học dân gian trong thơ Hồ Xuân Hương
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
398.209597 TR-T
|
Tác giả:
Trần Xuân Toàn |
Trình bày về một số vấn đề chung về văn học viết với văn học dân gian nói chung và trong thời đại Hồ Xuân Hương nói riêng. Ngôn ngữ văn học dân...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS. Võ Như Cầu |
Cuốn sách gồm 20 bài học tiếng Anh thuộc ngành xây dựng và kiến trúc. Ngữ pháp trình bày dưới dạng sơ đồ và công thức rõ ràng dễ hiểu. Các thuật...
|
Bản giấy
|