| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quản lý quy trình phát triển phân mềm
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Mai Hường, ThS. Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm quản lý dịch vụ cho vay tiêu dùng trong ngân hàng
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DO-Q
|
Tác giả:
Đồng Thị Xuân Quỳnh, PGS.TS Nguyễn Thị Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Website giới thiệu, quảng cáo, tư vấn kiến trúc và bán hàng nội thất
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 GI-N
|
Tác giả:
Giang Thị Nhung, THS.Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Huy Duy, ThS. Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phần mềm hỗ trợ quản lý phòng khám Đa khoa tư nhân
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DO-L
|
Tác giả:
Đỗ Thị Lan, THS.Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng công nghệ Adobe Flash xây dựng giáo trình quản trị mạng
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 HO-M
|
Tác giả:
Hoàng Đức Mạnh, KS. Nguyễn Thành Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on strategy
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 PO-M
|
Tác giả:
Michael E. Porter, James C. Collins, Jerry I. Porras. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý điểm sinh viên theo quy chế tín chỉ cho Viện Đại mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-M
|
Tác giả:
Trầm Văn Mạnh, Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý điểm sinh viên theo quy chế tín chỉ cho Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-M
|
Tác giả:
Trần Văn Mạnh, Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản trị kinh doanh / : Tái bản lần thứ 7 /
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.0071 NG-D
|
Tác giả:
GS.TS.Nguyễn Thành Độ;PGS.TS.Nguyễn Ngọc Huyền |
Trình bày cơ sở lý luận về quản trị kinh doanh, lập chiến lược, kế hoạch trong quản trị kinh doanh, lập chiến lược, kế hoạch trong quản trị kinh...
|
Bản giấy
|
|
MCTS – Microsoft Windows 7 Configuration
Năm XB:
2011 | NXB: Pearson It Certification
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 PA-W
|
Tác giả:
William Panek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on leadership
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092 GO-D
|
Tác giả:
Goleman, Daniel ; Drucker, Peter F. ; Kotter, John P. ; Heifetz, Ronald A. ; Laurie, Donald L. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|