| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng hệ thống quản lý ngân hàng đề thi trắc nghiệm và cho thi trực tuyến
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng, THS.Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý cửa hàng vật liệu xây dựng
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lệ Thanh, KS.Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads The essentials
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658 CH-C
|
Tác giả:
Clayton M. Christensen, Michael Overdorf, Thomas H. Davenport... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài giảng môn quản trị tài chính
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
332 DO-D
|
Tác giả:
TS. Đoàn Gia Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Xây dựng Website giới thiệu và quản lý khách sạn Thượng Hải
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoa Huệ, THS.Nguyễn Thùy Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập quản trị chiến lược
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.4076 NG-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Ngô Kim Thanh, PGS.TS. Lê Văn Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Xây dựng website giới thiệu và hỗ trợ quản lý tour du lịch
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Hiền, THS.Nguyễn Thùy Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý đường sắt Việt Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Đức, Mai Thanh Trúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ghe bầu trong đời sống văn hoá ở Hội An - Quảng Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Dân trí
Số gọi:
390.0959752 TR-A
|
Tác giả:
Trần Văn An |
Giới thiệu nguồn gốc và tên gọi ghe bầu dưới góc nhìn dân gian. Trình bày đặc điểm, hình dáng, cấu trúc ghe bầu và nghề buôn ghe bầu, đóng ghe bầu...
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Hệ thống quản lý đào tạo theo tín chỉ và hỗ trợ tương tác bằng công nghệ di động
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-P
|
Tác giả:
Trần Việt Phú, Nguyễn Tuấn Anh, THS.Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
ANTs : Using alternative and non-traditional investments to allocate your assets in an uncertain world /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.6 FR-B
|
Tác giả:
Bob Froehlich |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm quản lý kho Công ty Cổ phần kim khí Thăng Long
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Tú, PGS.TS Nguyễn Thị Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|