| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thị trường EU và khả năng xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam
Năm XB:
2002 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
382 TR-T
|
Tác giả:
Trần Chí Thành |
Vai trò và đặc trưng của quản trị kinh doanh xuất nhập khẩu. Nghiên cứu thị trường, quảng cáo, các phương thức giao dịch mua bán và các điều kiện...
|
Bản giấy
|
|
Biệt thự ven đô không gian thiết kế phòng khách - Phòng ăn - Phòng ngủ
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 TR-T
|
Tác giả:
Trần Ngọc Thanh, GS.HS. Lê Thanh, GS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IELTS to success : Preparation tips and practice tests /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
66 bài đọc hiểu môn tiếng Anh : Luyện thi tú tài cao đằng - đại học /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.4 VO-T
|
Tác giả:
Võ Nguyễn Xuân Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ôn luyện tiếng Anh trình độ B : Dùng cho trình độ A, B, C - Luyện thi tú tài - Luyện thi Đại học
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-S
|
Tác giả:
Trần Bá Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự luyện thi Đại học môn tiếng Anh : Cẩm nang cho mọi thí sinh /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 TH-D
|
Tác giả:
Thân Thị Đức |
Bao gồm các vấn đề ngữ pháp cốt lõi, đặc biệt ở bậc phổ thông trung học, và các dạng bài tập thường gặp trong môn học tiếng Anh, kiểm tra đưuocj...
|
Bản giấy
|
|
Cambridge BEC Preliminary : Practice tests from the university of Cambridge local examinations syndicate /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế trang trí nội thất khách sạn tây hồ
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
740 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Ngọc Tiệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trang trí, thiết kế triển lãm nhạc cụ hiện đại
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 DU-V
|
Tác giả:
Dương Đức Vinh, GS.HS. Lê Hanh, GS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vẽ và thiết kế mạch in với Orcad : Giáo trình điện tử hướng dẫn sử dụng Orcad 9.0 /
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Số gọi:
621.3815 NG-H
|
Tác giả:
Biên soạn: ThS. Nguyễn Việt Hùng, KS. Nguyễn Phương Quang, KS. Phạm Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Văn Thức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cải tạo và phát triển nhà ở của phường Bùi Thị Xuân
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 TR-A
|
Tác giả:
Trần Quang Anh, TS.KTS. Phan Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|