| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hợp tác quốc tế đấu tranh phòng, chống tội phạm của lực lượng Cảnh sát nhân dân Việt Nam
Năm XB:
2007 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
363.25 NG-A
|
Tác giả:
PGS.TS.Nguyễn Ngọc Anh, TS.Bùi Anh Dũng |
Trình bày lí luận và thực tiễn hợp tác quốc tế đấu tranh phòng chống tội phạm của lực lượng cảnh sát nhân dân Việt Nam. Nguyên tắc, nội dung, hình...
|
Bản giấy
|
|
Language, mind, and culture. A practical introduction
Năm XB:
2007 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428 KO-Z
|
Tác giả:
Zoltan Kovecses |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of data mining : Undergraduate Topics in Computer Science /
Năm XB:
2007 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
005.74 BR-M
|
Tác giả:
Max Bramer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn tự học Microsoft office powerpoint 2007
Năm XB:
2007 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
005.3 HUO
|
Tác giả:
Việt Văn Book |
Sách bao gồm 10 chương trình và được hướng dẫn thực hành băng hình minh hoạ từng bước rõ ràng như: Khởi đầu với Powerpoint ,phát triển nội dung...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Anh - Việt : English - Vietnamese - Dictionary /
Năm XB:
2007 | NXB: Văn hóa Sài Gòn
Từ khóa:
Số gọi:
423.95922 TUD
|
Tác giả:
Viện ngôn ngữ học |
Gồm những thuật ngữ thông dụng và bảng tra động từ bất quy tắc, thuận lợi cho người sử dụng trong việc tra cứu từ tiếng Anh sang tiếng Việt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Thông |
Cuốn sách này nói về lãnh thổ, thiên nhiên, con người, các hoạt động kinh tế và các vùng trung tâm kinh tế của Việt Nam
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu nhân giống in vitro cây khoai sọ
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 UO-T
|
Tác giả:
Uông Thị Thảo, GVHD: GS.TS. Nguyễn Quang Thạch, Ks. Nguyễn Thị Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh đàm thoại dành cho nhân viên văn phòng
Năm XB:
2007 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học các ngôn ngữ lập trình web phổ biến Tập 1, Lập trình web tĩnh
Năm XB:
2007 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.74 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Khoa, Nguyễn Minh Hải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tốc độ tư duy : Insight from the world's greatest I.T. Entrepreneur /
Năm XB:
2007 | NXB: Trẻ
Số gọi:
338.7 GA-T
|
Tác giả:
Bill Gates, Collins Hemingway; Nguyễn Văn Phước, Vũ Tài Hoa, Lê Hiền Thảo |
Giới thiệu Bill Gates con người nhìn trước tương lai, tốc độ thông tin, khai thác tối ưu hệ thống thần kinh kỹ thuật số, thương mại - Internet thay...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Toàn, Interpress và nhóm biên dịch |
Bộ sách trình bày từ những điều tưởng như đơn giản của bước khởi đầu thành lập doanh nghiệp, như đặt tên công ty, tuyển dụng nhân viên, soạn thảo...
|
Bản giấy
|
||
Thuyết trình chuyên nghiệp trong kinh doanh
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 AN-M
|
Tác giả:
Angela Murray |
cuốn sách này nói về chiến lược và kỹ năng tiếp cận chiến lược định nghĩa thông báo, tổ chức, kỹ năng thông đạt...
|
Bản giấy
|