| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Lê, Tiến Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ths. Huỳnh lợi ; Ths. Nguyễn Khắc Tâm |
Những vấn đề chung về kế toán chi phí. Phân loại chi phí và giá thành sản phẩm. Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm theo chi phí...
|
Bản giấy
|
||
Chech your Vocabulary for English for the IELTS Examination : A workbook for Students /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 RA-W
|
Tác giả:
Rawdon Wyatt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Noteworthy : Tài liệu luyện kỹ năng nghe hiểu và ghi chú tiếng Anh /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 LI-P
|
Tác giả:
Phyllis L. Lim, William Smalzer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn Kiện Đảng toàn tập Tập 20, 1959
Năm XB:
2002 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 VAN
|
Tác giả:
Đảng cộng sản Việt nam. |
Văn kiện đảng toàn tập gồm 52 phần văn kiện chính và 7 tài liệu phần phụ lục ,phản ánh tương đối đầy đủ ,toàn diện sự lãnh đạo của đảng ta trong...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Đức Quang |
Cuốn sách quản trị cơ sở dữ liệu bao quát những vấn đề cốt lõi của công tác quản trị gồm các khâu phân tích, thiết kế, thi...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Ngọc Pha. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bài tập ghép câu tiếng Anh : Sentence Matching /
Năm XB:
2002 | NXB: Nxb ĐHQG TP. Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Tân Lực |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phòng Ngọc Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh dành cho giới Doanh nghiệp
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh; Nguyễn Thành Thư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
350 Bài tập Sơ cấp có hướng dẫn Văn phạm tiếng Pháp kèm lời giải
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
445 350
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Quang Vinh (c.b), Tôn Đại, Trần Hùng, Nguyễn Luận |
kiến trúc acropole
|
Bản giấy
|