| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Phạm Bá Nhơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Foundations of Security: What Every Programmer Needs to Know /
Năm XB:
2007 | NXB: Apress,
Số gọi:
005.8 DA-N
|
Tác giả:
Neil Daswani |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
SOA in Practice: The Art of Distributed System Design
Năm XB:
2007 | NXB: O'Reilly Media,
Từ khóa:
Số gọi:
004.22 JO-N
|
Tác giả:
Nicolai M. Josuttis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng Haccp cho nhà máy sản xuất bia chai
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-N
|
Tác giả:
Phan Thị Lê Na |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nicholas C. Zakas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Designing the Mobile User Experience
Năm XB:
2007 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
621.38456 BA-B
|
Tác giả:
Barbara Ballard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vương Hoằng Lực; Võ Mai Lý dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình thống kê dân số
Năm XB:
2007 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
561/8837 QT-04
|
Tác giả:
TS. Phạm Đại Đồng |
Trình bày về đối tượng nghiên cứu của thống kê dân số. Nguồn số liệu, thời gian và độ tuổi trong nghiên cứu dân số. Thống kê số dân và cơ cấu dân...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tống Đình Quỳ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu công nghệ bổ sung chất thơm và cải thiện mùi thơm cho chè đen dạng túi lọc bằng phương pháp ướp hương phối trộn
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 MA-T
|
Tác giả:
Mai Thị Lệ Thu, GVHD: Nguyễn Duy Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Công Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Tống Đình Quỳ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|