| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
TS. Võ Văn Tuấn Dũng |
Trình bày những vấn đề cơ bản về qui hoạch tuyến tính. Các dạng bài toán qui hoạch tuyến tính và một số tính chất của bài toán qui hoạch tuyến tính
|
Bản giấy
|
||
Các quy định mới hướng dẫn thi hành luật giáo dục năm 2005
Năm XB:
2007 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.597
|
|
Giới thiệu các qui định mới hướng dẫn thi hành luật giáo dục năm 2005 về các vấn đề sau: chế độ ưu đãi trong giáo dục, xử phạt hành chính, sử dụng...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Công Hùng, Nguyễn Hoàng Hải, Tạ Vũ Hằng ... |
Lịch sử phát triển của hệ thống truyền thông di động. Hệ thống GSM, CDMA. Mạng cục bộ không dây WLAN - WiFi - WIMAX
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình tâm lý học kinh doanh du lịch: Dùng trong các trường THCN Hà Nội
Năm XB:
2007 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
338.401 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Hà |
Những tri thức tâm lý, nghệ thuật giao tiếp trong ngành du lịch như: các hiện tượng tâm lý cơ bản, tâm lý xã hội trong du lịch, tâm lý khách du...
|
Bản giấy
|
|
Grammar for ielts with answers : Self-study grammar reference and practice /
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.5 HOP
|
Tác giả:
Diana Hopkins with Pauline Cullen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
BRIDGE Giáo trình tiếng Trung Quốc 2, BRIDGE Giáo trình tiếng Trung Quốc tập 1 : Trình độ trung cấp /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TC-H
|
Tác giả:
Trần Chước, dịch TS Nguyễn Thị Minh Hồng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thiết kế trang phục 5
Năm XB:
2007 | NXB: Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM
Từ khóa:
Số gọi:
687.07 TR-H
|
Tác giả:
ThS. Trần Thanh Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge IELTS 3 : Examination papers from Unversity of Cambridge local examinations syndicate
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình luyện thi HSK : Sơ-Trung cấp /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TR-G
|
Tác giả:
Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục, Giáp Văn Cường, Phạm Thanh Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình vẽ mỹ thuật 1 Vẽ bút sắt : Tài liệu tham khảo dành cho sinh viên học ngành kiến trúc /
Năm XB:
2007 | NXB: Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
750 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Cambridge IELTS 5 : Examination papers from Unversity of Cambridge esol examinationas
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình vẽ mỹ thuật 2 - Vẽ bút lông mực nho : Tài liệu tham khảo dành cho sinh viên học ngành kiến trúc /
Năm XB:
2007 | NXB: Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
750 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|