| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Thiện Văn, Lương Vĩnh Kim |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quản trị kinh doanh khách sạn
Năm XB:
1997 | NXB: Trường trung học nghiệp vụ du lịch Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
338.4071 QUA
|
Tác giả:
Trường Trung học nghiệp vụ du lịch Hà Nội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS.Nguyễn Văn Ngôn. |
Đề cập đến những định chế tài chính hiểu theo nghĩa hẹp bao gồm các trung gian tài chính và thị trường tiền tệ, chứng khoán, hối đoái, và các định...
|
Bản giấy
|
||
Quy định mới về doanh nghiệp công ích tiền lương thu nhập và việc thành lập - giải thể doanh nghiệp nhà nước
Năm XB:
1997 | NXB: Tài chính
Số gọi:
346.597 QUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đài Loan nền kinh tế siêu tốc và bức tranh cho thế kỷ sau
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
330.951 TR-P
|
Tác giả:
Trì Điền Triết Phu, Hồ Hân; Lại Bá Hà dịch, Nguyễn Nam Phong hiệu đính. |
Tổng kết lý luận và thực tiễn cuộc cải cách thể chế kinh tế trong 50 năm để cất cánh của Đài Loan.
|
Bản giấy
|
|
Từ điển kinh doanh thế giới Anh - Việt : Bách Khoa về kinh doanh - Tài chính /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
423 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Ánh, Nguyễn Anh dũng, Xuân Hùng, Lê Thị Kim Thoa, Nguyễn Thị Tuyết. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện dịch Việt - Anh Quyển 2, Trích dịch thời sự báo chí trong nước : Dành cho sinh viên khoa tiếng Anh, sinh viên báo chí, kinh tế....Hướng dẫn viên du lịch. Thông dịch viên tại các khu chế xuất. Những người làm việc với cơ quan nước ngoài. Các học viên trình độ B, C. /
Năm XB:
1997 | NXB: Mũi Cà Mau
Từ khóa:
Số gọi:
428 HO-H
|
Tác giả:
Hồ Văn Hòa. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TS.Lê Văn Tư |
Chức năng và nguồn gốc của tiền tệ. Cơ chế tiền tệ. Vai trò của tiền tệ kinh tế. Nghiệp vụ tín dụng. Phương pháp thực hiện các giao dịch ngoại...
|
Bản giấy
|
||
9500 Câu đàm thoại Anh - Việt - Hoa : Có kèm băng cassettes /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
495 CH-H
|
Tác giả:
Châu Bá Hào |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL preparation guide: test of English as a foreign language : Cẩm nang luyện thi Toefl 97-98 /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PY-M
|
Tác giả:
Michael A. Pyle, Mary Ellen Munoz Page, Jerry Bobrow; Nguyễn Ngọc Linh, Nguyễn Văn Phước, Lê Ngọc Phương Anh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng viết văn : Improve your writing /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
808.0427 PHI
|
Tác giả:
N. Phillip; Nguyễn Sanh Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Điện tử - Tin học - Truyền thông Anh - Việt : Khoảng 20.000 thuật ngữ, có giải thích và minh họa. /
Năm XB:
1997 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
423 TUD
|
Tác giả:
Ban từ điển - Nxb Khoa học và kỹ thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|