| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Eric H. Glendinning, Beverly A. S. Holmstrom ; Trần Phương Hạnh biên dịch và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mẫu soạn thảo văn bản dùng cho cán bộ lãnh đạo, quản lý và công chức văn phòng
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
352.1509597 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Phương, Trần Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English in focus Level B (Trình độ B) : Chương trình tiếng Anh cho người lớn, chương trình phát sóng truyền hình và đài phát thanh /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 SAM
|
Tác giả:
Nicolas Sampson, Nguyễn Quốc Hùng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Huỳnh Phạm Hương Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống công vụ một số nước Asean và Việt Nam
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
327.59 HET
|
Tác giả:
Ban tổ chức cán bộ Chính phủ. Viện nghiên cứu khoa học tổ chức nhà nước |
Giới thiệu hệ thống công vụ các nước ASEAN: cơ cấu tổ chức, chức năng, chính sách, bộ máy hành chính, đội ngũ công chức, thể chế công vụ, hệ thống...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Pierre de Beaumont |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Sanh Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ngụ ngôn Trung Quốc hiện đại : Song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
495 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bộ xây dựng |
Tài liệu cung cấp các thông tin về quy chuẩn xây dựng việt nam
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Thị Liên Diệp, ThS. Phạm Văn Nam. |
Cuốn sách nói về sự phát triển của quản trị chiến lược trong kinh doanh, với những yếu tố xã hội và tự nhiên.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Vinh Danh |
Giới thiệu lịch sử ra đời của tiền teek, hệ thống tiền tệ, hoạt động ngân hàng, phát hành tiền...
|
Bản giấy
|