| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Marketing trực tiếp nhằm thu hút thị trường khách nội địa đi du lịch Trung Quốc của công ty cổ phần thương mại quốc tế Hải Nam
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 QU-L
|
Tác giả:
Quách Thảo Linh, Nguyễn Thị Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Master your next move : The Essential Companion to The First 90 Days /
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 WA-M
|
Tác giả:
Watkins Michael D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mathematics for Machine Learning /
Năm XB:
2020 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
006.31015 DE-M
|
Tác giả:
Marc Peter Deisenroth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mẫu hợp đồng thương mại Quốc tế : Anh - Việt đối chiếu /
Năm XB:
2005 | NXB: Lao Động
Số gọi:
428 CU-T
|
Tác giả:
Cung Kim Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Huy Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Campbell R. McConnell, Stanley L. Brue, Sean M. Flynn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
William Panek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
MCSA: Windows Server 2016 Complete Study Guide /
Năm XB:
2018 | NXB: Sybex
Từ khóa:
Số gọi:
005.446 PA-W
|
Tác giả:
William Panek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
MCTS – Microsoft Windows 7 Configuration
Năm XB:
2011 | NXB: Pearson It Certification
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 PA-W
|
Tác giả:
William Panek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
MCTS Windows Server 2008 Network Infrastructure Configuration : Study Guide - Exam 70-642 /
Năm XB:
2008 | NXB: Wiley Publishing, Inc
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 PA-W
|
Tác giả:
William Panek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Meta-Analysis for public management and policy
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658 RI-E
|
Tác giả:
Evan J Ringquist |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|