| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Meta-Analysis for public management and policy
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658 RI-E
|
Tác giả:
Evan J Ringquist |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Metaphor and metonymy in comparison and contrast
Năm XB:
2002 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
401.43 DI-R
|
Tác giả:
Rene Dirven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Adrian Leemann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Micro Economics: Canada in the global environment
Năm XB:
2000 | NXB: Addison Wesley Longman
Từ khóa:
Số gọi:
338.5 PA-M
|
Tác giả:
Michael Parkin, Robin Bade |
You are in your first economics course. Ahead lies the opportunity to stretch yourself and earn the grades that will open the door to your future....
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dean Karlan, Jonathan Morduch, Meredith L. Startz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Microsoft SQL Server 2012 Step by Step
Năm XB:
2013 | NXB: Microsoft Press
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 LE-P
|
Tác giả:
Patrick LeBlanc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Miễn phí : Tương lai của một mức giá cách mạng
Năm XB:
2011 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.816 AN-C
|
Tác giả:
Chris Anderson; Phan Triều Anh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mohammad Ilyas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Andrew S Tanenbaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Môi trường và con người sinh thái học nhân văn
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
577.27 VU-M
|
Tác giả:
Vũ Quang Mạnh, Hoàng Duy Chúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Mondo Agnelli : Fiat, Chrysler, and the power of a dynasty /
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 CL-J
|
Tác giả:
Jennifer Clark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|