| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Borland Turbo C++ và lập trình hướng đối tượng
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
005.265 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Bảo |
Tài liệu cung cấp các thông tin về borland turbo C++ và lập trình hướng đối tượng
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình từ vựng tiếng Anh : Lectures on lexicology : For students of English /
Năm XB:
1996 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.24071 DA-C
|
Tác giả:
Đặng Trần Cường |
Tài liệu giúp người học bổ sung thêm vốn từ vựng tiếng Anh theo các chủ điểm thường gặp
|
Bản giấy
|
|
Mạng lưới thoát nước : Giáo trình dùng cho sinh viên Đại học chuyên ngành cấp và thoát nước /
Năm XB:
1996 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
628.2 HO-H
|
Tác giả:
PGS. PTS Hoàng Huệ; KH Phan Đình Bưởi |
Tài liệu cung cấp các thông tin về mạng lưới thoat nước
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn sử dụng Access . Version 2.0, Tập 2 : : Tủ sách tin học văn phòng dịch vụ điện toán /
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.713 HO-O
|
Tác giả:
Hoàng Quốc Ơn. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Hướng dẫn sử dụng Access
|
Bản giấy
|
|
Phần mềm chế bản điện tử Pagemaker 5.0, Tập 1 /
Năm XB:
1996 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.368 PH-V
|
Tác giả:
Người dịch: Phạm Vinh, Trần Thiết Hà, Trần Như Chung. |
Hướng dẫn sử dụng Adobe Page Maker 6.5 thông qua hình ảnh, phục vụ cho công việc chế bản cao ấp, thiết kế đồ hoạ
|
Bản giấy
|
|
Phân tích kinh doanh bằng Excel : Tin học thực hành T.4 /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.7406 DA-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hoài, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Tiến |
Tài liệu cung cấp các thông tin về phân tích kinh doanh bằng excel. Các kỹ thuật phân tích lợi tức và lợi nhuận vốn cố định, phát triển đầu tư và...
|
Bản giấy
|
|
Hình họa căn bản /. Tập 5, Hoạt họa, hí họa, biếm họa
Năm XB:
1996 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
743 HIN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn sử dụng mạng Novell netware : Tủ sách tin học văn phòng dịch vụ điện toán /
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 DU-T
|
Tác giả:
Dương Quang Thiện, Võ Văn Thanh |
Gồm khái niệm về mạng cục bộ, những thành phần cấu thành mạng cục bộ, thế giới của netware, cài đặt netware 3.11, phần cứng và chươgn trình khởi...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Anh - Việt : New word supplement /
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
423 VO-K
|
Tác giả:
Võ Sĩ Khải, Vũ Thế Hoàng, Khắc Thành, Sanh Phúc, Tuấn Việt |
Trên 95.000 mục từ và định nghĩa song ngữ Anh Anh - Việt
|
Bản giấy
|
|
Bàn về cải cách toàn diện doanh nghiệp nhà nước : Sách tham khảo
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
338.9 TR-B
|
Tác giả:
Trương Văn Bân |
Cải cách doanh nghiệp nhà nước là khâu trung tâm giải phóng và phát triển sản xuất. Chế độ doanh nghiệp hiện đại trong nền kinh tế thị trường. Cải...
|
Bản giấy
|
|
Intermediate Grammar : From form to meaning and use /
Năm XB:
1996 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
425 BL-S
|
Tác giả:
Bland Kesner Susan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập trang trí nội thất cuộc sống hiện đại châu Á : Height to the sky /
Năm XB:
1996 | NXB: Ban văn hóa tư tưởng thành ủy.
Từ khóa:
Số gọi:
747 TUY
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Kiệt dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|