| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
VIETNAM TOURISM OCCUPATIONAL TANDARDS(VTOS): FRONT OFFICE OPERATIONS
Năm XB:
2015 | NXB: VTOS,
Từ khóa:
Số gọi:
647.9 VIE
|
Tác giả:
VIETNAM TOURISM OCCUPATIONAL TANDARDS |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vietnam tourism occupationals skills standards in small hotel management
Năm XB:
2009 | NXB: Vietnam human resources development in tourism project
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 VI-T
|
Tác giả:
Vietnam national administration of tourism |
The VTOS standards, which are one of the key outputs of the project, have been developed in 13 disciplines at entry level as follows: hotel...
|
Bản giấy
|
|
Vietnam's national sovereignty over Hoang Sa and Truong Sa archipelagoes in Vietnam's and overseas documents
Năm XB:
2017 | NXB: Information and Communications
Số gọi:
320.1509597 TR-D
|
Tác giả:
Assoc.Prof.Dr. Trương Minh Dục |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vietnamese ending modal particles and their equivalents in English
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-N
|
Tác giả:
Đoàn Thị Ngà, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vietnamese Folktales : Song ngữ Việt-Anh /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
398.209597 VO-T
|
Tác giả:
Võ Văn Thắng, Jim Lawson |
Các truyện được tuyển chọn đều căn cứ theo những văn bản được xem là mẫu mực nhất hiện nay trong lĩnh vực truyện dân gian hiện nay. Bản tiếng anh...
|
Bản giấy
|
|
Vietnamese Folktales : Truyện dân gian Việt Nam /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
398.209597 VO-T
|
Tác giả:
Võ Văn Thắng, Jim Lawson |
Các truyện được tuyển chọn đều căn cứ theo những văn bản được xem là mẫu mực nhất hiện nay trong lĩnh vực truyện dân gian hiện nay. Bản tiếng anh...
|
Bản giấy
|
|
Vietnamese learners' problems in using English conditional sentences
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Tran Thi Van Anh, GVHD: Pham Thi Bich Diep |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Sửu; Đặng Quốc Tuấn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Views on fuzzy sets and systems from different perspectives
Năm XB:
2009 | NXB: Springer
Số gọi:
428 SE-R
|
Tác giả:
Rudolf Seising |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
VISI dành cho người tự học : Phần cơ bản /
Năm XB:
2011 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
670.285 LE-B
|
Tác giả:
Lê Bích Ngọc, Võ Duy Thanh Tâm, Đỗ Lê Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
VISI dành cho người tự học: Phần nâng cao
Năm XB:
2011 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
670.285 LE-B
|
Tác giả:
TS. Lê Ngọc Bích, KS. Võ Duy Thanh Tâm, KS. Đỗ Lê Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Visual six sigma : making data analysis lean /
Năm XB:
2016 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4013 CO-I
|
Tác giả:
Ian Cox, Marie A. Gaudard, Mia L. Stephens. |
"Streamline data analysis with an intuitive, visual Six Sigma strategy Visual Six Sigma provides the statistical techniques that help you get more...
|
Bản giấy
|