| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Vẽ mô hình 3D trong AutoCAD 2010 : Có kèm đĩa CD /
Năm XB:
2011 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
006.68 VEM
|
Tác giả:
VL. Comp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý điểm sinh viên theo quy chế tín chỉ cho Viện Đại mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-M
|
Tác giả:
Trầm Văn Mạnh, Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý điểm sinh viên theo quy chế tín chỉ cho Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-M
|
Tác giả:
Trần Văn Mạnh, Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống thông tin trong hệ thống điện
Năm XB:
2011 | NXB: Nxb Bách Khoa - Hà Nội,
Từ khóa:
Số gọi:
621.31 PH-H
|
Tác giả:
GS.TS. Phạm Văn Hòa, ThS. Đặng Tiến Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ẩn giấu thông tin bằng phương pháp LSB (Least significant Bit) cải tiến
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 LE-H
|
Tác giả:
Lê Quang Hiếu, THS.Nguễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
MCTS – Microsoft Windows 7 Configuration
Năm XB:
2011 | NXB: Pearson It Certification
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 PA-W
|
Tác giả:
William Panek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu vai trò của các vi sinh vật trong chế phẩm lên men rượu cồn từ tinh bộ sống
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-Y
|
Tác giả:
Phạm Thị Yến, GVHD: Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Miễn phí : Tương lai của một mức giá cách mạng
Năm XB:
2011 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.816 AN-C
|
Tác giả:
Chris Anderson; Phan Triều Anh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Hệ thống quản lý đào tạo theo tín chỉ và hỗ trợ tương tác bằng công nghệ di động
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-P
|
Tác giả:
Trần Việt Phú, Nguyễn Tuấn Anh, THS.Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp marketing nhằm thu hút khách Malaysia đến du lịch Việt Nam tại công ty Indochina Travelland
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Thu; GVHD: Trương Nam Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ian Sommerville |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Đánh lửa cho thương hiệu : Những chiến lược đã đưa các thương hiệu vút bay đến thành công /
Năm XB:
2011 | NXB: Trẻ
Số gọi:
658.827 CA-J
|
Tác giả:
Jonathan Cahill, Phan Vũ Ngọc Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|