Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 18197 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Word play in English idioms and proverbs
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-K
Tác giả:
Đỗ Công Khanh, GVHD: Đặng Trần Cường
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Wordfinder
Năm XB: 1994 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 423 TUL
Tác giả:
Sara, Tulloch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Words of Latin and Greek origins in English vocabulary
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 BU-L
Tác giả:
Bui Thi Luong, GVHD: Nguyen Van Quang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
David Horner; Peter Strutt
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Working with DB2, SQL/DS,SQL, and QMF
Năm XB: 1990 | NXB: TAB Professional and reference Books,
Số gọi: 005.74 FA-T
Tác giả:
Tony Fabbri
Nội dung gồm: Overview of DB2, Database design...
Bản giấy
Tác giả:
Andy Kirkpatrick
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
World folktales
Năm XB: 2003 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi: 428 ST-A
Tác giả:
Anita Stern
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Writers at work
Năm XB: 2008
Số gọi: 428.24 ZEM
Tác giả:
Dorothy E Zemach ; Lynn Stafford Yilmaz.
This is the third book in a three-book series that provides students with a solid foundation in writing skills. The book adopts a process approach...
Bản giấy
Writing a good cause and effect essay
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyen Kim Toan, GVHD: NguyenThe Hoa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Writing a narrative essay successfully
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Tiến Hiệp, GVHD: Đặng Ngọc Hướng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Writing academic english
Năm XB: 2008 | NXB: Trẻ
Số gọi: 808.042 OSH
Tác giả:
Alice Oshima, Ann Hogue.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Writing academic English / Level 4
Năm XB: 2007 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.2 OS-A
Tác giả:
Alice Oshima, Ann Hogue
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Word play in English idioms and proverbs
Tác giả: Đỗ Công Khanh, GVHD: Đặng Trần Cường
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Wordfinder
Tác giả: Sara, Tulloch
Năm XB: 1994 | NXB: Oxford university Press
Words of Latin and Greek origins in English vocabulary
Tác giả: Bui Thi Luong, GVHD: Nguyen Van Quang
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Working with DB2, SQL/DS,SQL, and QMF
Tác giả: Tony Fabbri
Năm XB: 1990 | NXB: TAB Professional and...
Tóm tắt: Nội dung gồm: Overview of DB2, Database design...
Từ khóa:
World folktales
Tác giả: Anita Stern
Năm XB: 2003 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Writers at work
Tác giả: Dorothy E Zemach ; Lynn Stafford Yilmaz.
Năm XB: 2008
Tóm tắt: This is the third book in a three-book series that provides students with a solid foundation in...
Writing a good cause and effect essay
Tác giả: Nguyen Kim Toan, GVHD: NguyenThe Hoa
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Writing a narrative essay successfully
Tác giả: Nguyễn Tiến Hiệp, GVHD: Đặng Ngọc Hướng
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Writing academic english
Tác giả: Alice Oshima, Ann Hogue.
Năm XB: 2008 | NXB: Trẻ
Writing academic English / Level 4
Tác giả: Alice Oshima, Ann Hogue
Năm XB: 2007 | NXB: TP Hồ Chí Minh
×