| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Lịch sử Việt Nam trong tục ngữ - ca dao
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
398.809597 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Nghĩa Dân |
Giới thiệu khái quát tục ngữ ca dao về lịch sử. Nghiên cứu các tiêu chí để xác định tục ngữ ca dao về lịch sử, nội dung của tục ngữ ca dao về lịch...
|
Bản giấy
|
|
Life lessons from family vacations : trips that transform /
Năm XB:
2015 | NXB: Taylor Trade Publishing
Số gọi:
790.1 TO-R
|
Tác giả:
Rick Tocquigny, with Carla Tocquigny. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Life lines : Intermediate : student's book /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
248.24 HUT
|
Tác giả:
Tom Hutchinson ; Nguyễn Thái Hòa |
Gồm các bài tập về từ vựng, kĩ năng đọc, kĩ năng nghe, kĩ năng viết về các chủ đề như: cuộc sống hiện đại, tương lai, các mối quan hệ, pháp luật,...
|
Bản giấy
|
|
Linear algebra: Algorithms, applications, and techniques
Năm XB:
2014 | NXB: Academic Press
Từ khóa:
Số gọi:
512.5 RI-B
|
Tác giả:
Richard Bronson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Linguisitc features of adjective phrases in English and in Vietnamese
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thu Hien; GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Linguistic features of a legal discourse translated from Vietnamese into English
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Nga; Assoc.Prof.Dr Le Hung Tien |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
LINGUISTIC FEATURES OF COFFEE ADVERTISING SLOGANS IN ENGLISH AND VIETNAMESE
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thị Mai Hương; Supervisor: Le Phuong Thao Dr |
This study focused on syntactic and semantic features of coffee advertising slogans in English and Vietnamese to find out the similarities and...
|
Bản giấy
|
|
Linguistic features of coffee advertising slogans in English and Vietnamese
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thi Mai Huong; GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Linguistic features of English environmental terminology
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Ngọc Lam; Supervisor: Assoc.Prof. Dr. Phan Van Que |
The purpose of the study was to analyze the morphological and semantic features of Environmental terminology in English in order to assist English...
|
Bản điện tử
|
|
Linguistic features of English terminologies on Ear, Nose, Throat and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thu Hien; Supervisor: Assoc.Prof.Dr. Phan Van Que |
This study was carried out to investigate English terminologies on Ear, Nose, Throat
in the textbook Pocket Tutor Paediatric Clinical...
|
Bản điện tử
|
|
Linguistic features of English terminologies on ear, nose, throat and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hiền; GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Linguistic features of life quotes and sayings in English and in Vietnamese
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Minh Trang; Assoc.Prof.Dr Hoang Tuyet Minh |
Research purposes: The purpose of this research is to find out the similarities and
differences between syntactic and semantic features of...
|
Bản giấy
|