| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Linguistic features of the "annoying" verb group in English and Vietnamese equivalent
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-T
|
Tác giả:
Hoang Diem Tuyet; GVHD: Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
LINGUISTIC FEATURES OF THE ENGLISH USED IN SOUTHEAST ASIAN COUNTRIES
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Việt Nga; NHDKH PhD Do Kim Phuong |
This study is conducted aiming at finding out linguistic features of some major varieties of English in Asia such as Philippines English, Malaysian...
|
Bản điện tử
|
|
Linguistics across cultures. Applied linguistics for language teachers
Năm XB:
1960 | NXB: University of michigan
Số gọi:
410 LA-R
|
Tác giả:
Robert Lado |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Linh kiện bán dẫn và vi mạch
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.3815 HO-S
|
Tác giả:
Hồ Văn Sung |
Giới thiệu các tính chất cơ bản của vật liệu bán dẫn. Nguyên tắc hoạt động của tất cả các loại điốt. Mô tả chuyển tiếp dị tinh thể và siêu mạng,...
|
Bản giấy
|
|
Linh kiện bán dẫn và vi mạch
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.3815 HO-S
|
Tác giả:
Hồ Văn Sung |
Giới thiệu các tính chất cơ bản của vật liệu bán dẫn. Nguyên tắc hoạt động của tất cả các loại điốt. Mô tả chuyển tiếp dị tinh thể và siêu mạng,...
|
Bản giấy
|
|
Linh kiện bán dẫn và vi mạch
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.3815 VO-S
|
Tác giả:
Võ Thạch Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Klaus Beuth, dịch: Nguyễn Viết Nguyên |
Trình bày những vấn đề cơ bản về các linh kiện điện tử từ cấu tạo, đặc điểm công nghệ chế tạo, nguyên lí làm việc đến phạm vi ứng dụng
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Klaus Beuth ; Nguyễn Viết Nguyên dịch |
Kiến thức chung về linh kiện điện tử và ứng dụng: khái niệm, tính chất,... các linh kiện điện tử thụ động; chất bán dẫn điện và diết bán dẫn; cấu...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Dương Minh Trí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
C. J. Brumfit & R. A. Carter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Literature and language teaching : a guide for teachers and trainers
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
372.6 LA-G
|
Tác giả:
Gillian Lazar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Literature: Craft and Voice Tap 1, Fiction
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
800 NI-C
|
Tác giả:
Delbanco, Nicholas. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|