| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
TOEFL strategies : With practice tests /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 HI-E
|
Tác giả:
Eli Hinkel, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL SUCCESS : Nâng cao điểm số TOEFL của bạn /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 BR-R
|
Tác giả:
Bruce Rogers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL Supercourse : Get the best TOEFL Preparation / Available with lesson by lesson / Instruction from top test coaches ! /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 ZH-G
|
Tác giả:
Grace Yi Qiu Zhong, Patricia Noble Sullivan |
TOEFL
|
Bản giấy
|
|
TOEFL vocabulary : 500 Commonly used words for the TOEFL reading comprehension tests /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Chương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bo Arbogast; Elizabeth Ashmore; Trina Duke;... |
Sách bao gồm 800 câu hỏi thi TOEIC thực tế, mẹo làm bài và gợi ý từ những nhà biên soạn bài thi TOEIC, cùng nhiều bài tập và chiến lược để nâng cao...
|
Bản giấy
|
||
TOEIC official test-preparation guide
Năm XB:
2001 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 TOE
|
Tác giả:
Bo Arbogast; Elizabeth Ashmore; Trina Duke; Kate Newman jerris, Melissa Locke, Rbonda Shearin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEIC Official test-preparation guide : Test of English for international communication /
Năm XB:
2006 | NXB: Thomson peterson's
Số gọi:
428.076 AR-B
|
Tác giả:
Bo Arbogast, Elizabeth Ashmore, Trina Duke, Kate Newman Jerris, Melissa Locke, Rhonda Shearin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEIC practice exams with audio CDs
Năm XB:
2015 | NXB: NXB TP Hồ Chí Minh; Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 TOE
|
Tác giả:
Lin Lougheed. - |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tội cướp tài sản theo pháp luật hình sự Việt Nam từ thực tiễn xét xử tại tòa án nhân dân thành phố Thanhh Hóa
Năm XB:
2022
Số gọi:
343.67 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tối đa hóa chi tiêu của khách du lịch Trung Quốc tại thị trường Việt Nam : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Khắc Dũng, Nguyễn Thị Dung, Nguyễn Thị Hoài Thu; GVHD: Lê Quỳnh Chi, Trần Nữ Ngọc Anh |
Tối đa hóa chi tiêu của khách du lịch Trung Quốc tại thị trường Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
Tối đa hóa chi tiêu của khách du lịch Trung Quốc tại thị trường Việt Nam : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Khắc Dũng, Nguyễn Thị Dung, Bùi Hoài Thu; GVHD: Trần Nữ Ngọc Anh |
Tối đa hóa chi tiêu của khách du lịch Trung Quốc tại thị trường Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
Tội đánh bạc theo pháp luật hình sự Việt Nam từ thực tiễn tại địa bàn huyện Quỳnh Phụ tỉnh Thái Bình
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 VU-A
|
Tác giả:
Vũ Thị Kim Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|